Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm: Ai tư vãn - Ngọc Hân công chúa

Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm Ai tư vãn

Ngọc Hân công chúa

Trang 53, Ngữ văn 9, tập 1 – Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống

Trong văn học trung đại Việt Nam, song thất lục bát là thể thơ đặc biệt thích hợp để diễn tả những tâm trạng buồn thương, nhớ nhung và những biến động sâu kín của tâm hồn con người. Với nhịp điệu vừa dồn nén vừa ngân vang, thể thơ này đã trở thành hình thức nghệ thuật quen thuộc của nhiều khúc ngâm nổi tiếng. Ai tư vãn của Ngọc Hân công chúa là một tác phẩm tiêu biểu cho khả năng ấy. Được sáng tác sau khi Nguyễn Huệ – Quang Trung qua đời, tác phẩm là lời khóc thương của Ngọc Hân dành cho người chồng mà bà hết lòng yêu kính. Qua những hồi tưởng về mối duyên vợ chồng, những day dứt trước sự chia lìa và nỗi cô đơn của người ở lại, Ai tư vãn không chỉ thể hiện một tình yêu sâu nặng mà còn cho thấy vẻ đẹp của lòng thủy chung. Đặc biệt, bằng thể thơ song thất lục bát giàu nhạc tính, nghệ thuật tả cảnh ngụ tình và ngôn ngữ giàu sức biểu cảm, Ngọc Hân đã biến nỗi đau riêng thành một tiếng lòng có sức lay động lâu dài.

Ngọc Hân công chúa, tên thật là Lê Ngọc Hân (1770–1799), là con gái của vua Lê Hiển Tông. Năm 1786, bà kết duyên với Nguyễn Huệ. Sau khi Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế Quang Trung, Ngọc Hân trở thành Bắc Cung Hoàng hậu. Năm 1792, Quang Trung qua đời đột ngột. Trong hoàn cảnh ấy, Ngọc Hân đã viết Ai tư vãn để bày tỏ nỗi đau và niềm tiếc thương đối với người chồng đã khuất. Tác phẩm gồm 164 câu, được viết theo thể song thất lục bát, một thể thơ có khả năng đặc biệt trong việc diễn tả những cung bậc cảm xúc phức tạp.

Ngay từ những câu thơ mở đầu, tác giả đã đưa người đọc vào một không gian nhuốm màu tang thương:

“Gió hiu hắt, phòng tiêu lạnh lẽo,
Trước thềm lan hoa héo ron ron.
Cầu Tiên khói tỏa đỉnh non,
Xe rồng thăm thẳm, bóng loan rầu rầu.”

Bốn câu thơ tạo nên một bức tranh vắng lặng, lạnh buồn. “Gió hiu hắt”, “phòng tiêu lạnh lẽo”, “hoa héo”, “khói tỏa”, “thăm thẳm”, “rầu rầu” đều là những hình ảnh và từ ngữ gợi cảm giác tiêu điều, xa vắng. Cảnh vật dường như đã mất đi sức sống. Nhưng thực chất, cái lạnh của căn phòng, sự héo úa của hoa hay khoảng không thăm thẳm của núi non đều là sự phản chiếu của tâm trạng con người. Người vợ vừa mất chồng nhìn đâu cũng thấy dấu hiệu của sự chia lìa. Cảnh không chỉ được nhìn bằng đôi mắt mà còn được cảm nhận bằng một trái tim đang chịu tổn thương.

Đặc biệt, hai câu thơ:

“Nỗi lai lịch dễ hầu than thở,
Trách nhân duyên mờ lỡ cớ sao?”

đã trực tiếp cất lên tiếng than của nhân vật trữ tình. Từ cảnh vật bên ngoài, lời thơ chuyển hẳn vào thế giới nội tâm. Câu hỏi “cớ sao?” không thực sự tìm kiếm một lời giải đáp mà là tiếng bật lên từ sự đau đớn, ngỡ ngàng trước một biến cố quá lớn. Hạnh phúc từng được vun đắp nay đột ngột bị chia lìa. Câu hỏi về “nhân duyên” vì thế cũng là câu hỏi trước sự bất thường, nghiệt ngã của số phận.

Nỗi đau ấy được đẩy lên cao độ trong hai câu:

“Sầu sầu, thảm thảm xiết bao,
Sầu đầy dạt bể, thảm cao ngất trời!”

Cách điệp từ “sầu sầu”, “thảm thảm” khiến cảm xúc như liên tiếp dồn xuống. Đặc biệt, những hình ảnh “dạt bể”, “ngất trời” đã mở rộng nỗi buồn từ phạm vi tâm hồn cá nhân thành một không gian mênh mông. Nỗi đau không còn được đo bằng những giới hạn thông thường mà như tràn ra cả đất trời. Đây là cách diễn tả giàu tính ước lệ của văn học trung đại nhưng vẫn chứa đựng một cảm xúc rất chân thực: khi mất đi người mình yêu thương, con người có cảm giác nỗi đau lớn đến mức không gì có thể chứa đựng nổi.

Từ hiện tại đau thương, dòng hồi tưởng đưa Ngọc Hân trở về với những ngày đầu của cuộc hôn nhân. Những câu thơ:

“Từ cờ thắm trỏ vời cõi Bắc,
Nghĩa tôn phù vằng vặc bóng dương.
Rút dây vâng mệnh phụ hoàng,
Thuyền lan, chèo quế thuận đường vu quy.”

gợi lại con đường đưa bà đến với Nguyễn Huệ. Cuộc hôn nhân ban đầu gắn với hoàn cảnh lịch sử và mệnh lệnh của gia đình, nhưng trong hồi tưởng của Ngọc Hân, đó cũng là điểm khởi đầu của một mối duyên sâu nặng. Những hình ảnh “thuyền lan”, “chèo quế”, “vu quy” mang vẻ đẹp trang trọng, giàu chất cổ điển, khiến kí ức về ngày kết duyên hiện lên vừa đẹp đẽ vừa xa xôi.

Đáng chú ý hơn, Ngọc Hân không chỉ nhớ về cuộc hôn nhân mà còn nhớ về những năm tháng hạnh phúc đã từng có:

“Trăm ngàn dặm quản chi non nước,
Chữ ‘nghi gia’ mừng được phải duyên.
Sang yêu muôn đội ơn trên,
Rỡ ràng vẻ thúy, nối chen tiếng cầm.”

Qua những câu thơ này, có thể nhận ra niềm vui của người phụ nữ khi được sống trong một mối duyên mà bà trân trọng. Những từ ngữ như “mừng”, “phải duyên”, “sang yêu” mang sắc thái vui tươi, đối lập rõ rệt với không khí buồn thương ở phần mở đầu. Chính sự chuyển đổi giữa quá khứ hạnh phúc và hiện tại mất mát làm cho bi kịch của nhân vật càng trở nên sâu sắc: người càng từng có nhiều hạnh phúc thì khi mất đi hạnh phúc ấy, khoảng trống càng lớn.

Tình cảm của Ngọc Hân đối với Nguyễn Huệ còn được khẳng định qua lời thề gắn bó:

“Dẫu rằng non nước biến dời,
Nguồn tình ắt chẳng chút vơi đâu là.”

Hai câu thơ như một lời khẳng định về sự thủy chung. Dù hoàn cảnh có thay đổi, tình cảm vẫn không phai nhạt. “Nguồn tình” là một hình ảnh giàu sức gợi: tình yêu được hình dung như một dòng nguồn liên tục chảy, không dễ bị hoàn cảnh làm cạn kiệt. Nhưng chính câu thơ này, khi được đọc trong toàn bộ tác phẩm, lại càng khiến người đọc xót xa. Lời nguyện gắn bó “chẳng chút vơi” giờ đây phải đối diện với thực tế người chồng đã vĩnh viễn ra đi. Vì vậy, tình yêu càng bền chặt thì nỗi đau càng trở nên thấm thía.

Không chỉ nhớ về tình duyên, Ngọc Hân còn nhớ những ước vọng của một cuộc sống lâu dài:

“Những ao ước trập trùng tuổi hạc,
Nguyền trăm năm ngỡ được vầy vui,
Nào hay sông cạn, bể vùi,
Lòng trời tráo trở, vận người biệt ly!”

Đây là một trong những đoạn thơ thể hiện rõ sự chuyển biến của cảm xúc. “Trăm năm” vốn là biểu tượng của một lời nguyện ước lâu dài, của mong muốn được sống bên nhau đến cuối đời. Thế nhưng chữ “nào hay” bất ngờ mở ra hiện thực trái ngược. Những gì con người từng hi vọng nay không thể trở thành sự thật. Cách đặt “trăm năm” bên cạnh “biệt ly” tạo nên một sự đối lập đầy ám ảnh: một bên là mong ước đoàn tụ, một bên là sự chia lìa vĩnh viễn.

Từ đây, nỗi đau không còn chỉ là nhớ thương mà trở thành cảm giác bất lực trước số phận. Những câu thơ:

“Xiết bao kinh sợ lo phiền,
Miếu thần đã đảo, thuốc tiên lại cầu.
Khắp mọi chốn đâu đâu tìm rước,
Phương pháp nào đổi được cùng chăng?
Ngán thay, máy Tạo bất bằng!”

gợi lại những ngày tháng lo lắng khi Nguyễn Huệ lâm bệnh. Người thân tìm đủ cách cứu chữa, nhưng cuối cùng vẫn không thể thay đổi được số phận. Câu hỏi “Phương pháp nào đổi được cùng chăng?” thể hiện khát vọng níu giữ sự sống, trong khi tiếng than “Ngán thay, máy Tạo bất bằng!” lại cho thấy sự bất lực của con người trước quy luật sinh tử. Qua đó, nỗi đau trong Ai tư vãn không chỉ xuất phát từ cái chết mà còn từ sự bất lực của người đang yêu thương khi không thể cứu được người mình yêu.

Sau những hồi tưởng và tiếc nuối, tác phẩm trở về với thực tại của người ở lại:

“Cuộc tụ, tán, bi, hoàn kíp bấy!
Kể sum vầy đã mấy năm nay?
Lênh đênh chút phận bèo mây,
Duyên kia đã vậy, thân này nương đâu!”

Những từ “tụ, tán, bi, hoàn” gợi những quy luật hợp tan của cuộc đời. Nhưng đối với Ngọc Hân, đó không phải một khái niệm trừu tượng mà là một hiện thực đang đè nặng lên chính cuộc đời mình. Hình ảnh “phận bèo mây” gợi cảm giác nhỏ bé, mong manh, không có điểm tựa. Câu hỏi “thân này nương đâu!” vì vậy vừa là lời than vừa là sự bộc lộ sâu sắc nỗi cô đơn của người phụ nữ sau khi mất đi người chồng.

Nỗi cô đơn ấy tiếp tục được khắc họa qua những câu thơ:

“Trằn trọc luống đêm thâu, ngày tối,
Biết cậy ai dập nỗi bi thương?
Trông mong luống những mơ màng,
Mơ hồ bằng mong, bàng hoàng như say.”

Nhịp thơ ở đây như chậm lại, kéo dài theo những đêm mất ngủ và những phút giây chìm trong hồi tưởng. Các từ “trằn trọc”, “trông mong”, “mơ màng”, “bàng hoàng” diễn tả trạng thái tâm lí bất ổn của người đang chịu tang. Người đã mất không thể trở về, nhưng tâm trí người sống vẫn liên tục hướng về người ấy. Chính sự không thể gặp lại ấy khiến nỗi nhớ trở thành một vòng luẩn quẩn không có lối thoát.

Đặc biệt, đoạn kết:

“Khi trận gió, hoa bay thấp thoáng,
Ngỡ hương trời bảng lảng còn đâu:
Vội vàng sửa áo lên chầu,
Thương ôi, quạnh quẽ trước lầu nhện chăng!”

là một hình ảnh giàu sức ám ảnh. Một cơn gió, một chút hương, một chuyển động của hoa cũng có thể khiến người vợ tưởng như người đã khuất đang trở về. Phản ứng “vội vàng sửa áo lên chầu” cho thấy mong muốn được gặp lại người thương vẫn tồn tại trong tiềm thức. Nhưng hiện thực cuối cùng chỉ là “lầu nhện chăng”. Hình ảnh mạng nhện gợi sự vắng lặng, lạnh lẽo và thời gian đã trôi qua. Khoảnh khắc tưởng như đoàn tụ lập tức biến thành khoảnh khắc nhận ra sự mất mát. Cảm xúc vì thế được đẩy đến điểm nghẹn ngào nhất.

Nếu nội dung của Ai tư vãn gây ấn tượng bởi nỗi đau và tình yêu sâu nặng thì nghệ thuật của tác phẩm trước hết nổi bật ở thể thơ song thất lục bát. Đây là thể thơ được cấu tạo theo từng khổ gồm hai câu bảy tiếng nối với một cặp câu sáu – tám tiếng. Ngay phần mở đầu, ta có thể nhận thấy rõ cấu trúc ấy:

“Gió hiu hắt, phòng tiêu lạnh lẽo,
Trước thềm lan hoa héo ron ron.
Cầu Tiên khói tỏa đỉnh non,
Xe rồng thăm thẳm, bóng loan rầu rầu.”

Cách tổ chức 7–7–6–8 tạo nên một nhịp điệu đặc biệt. Hai câu thất thường có sức dồn nén, giống như cảm xúc được đẩy lên từng nấc; đến hai câu lục bát, âm hưởng có xu hướng mềm hơn, kéo dài hơn. Chính sự đan xen ấy rất phù hợp với tâm trạng của một người đang chịu nỗi đau lớn: cảm xúc có lúc dồn dập, nghẹn ngào, có lúc lại chậm xuống trong hồi tưởng.

Không chỉ tạo nhạc tính, cách gieo vần và sự liên kết giữa các câu thơ còn khiến dòng cảm xúc không bị đứt đoạn. Vần thơ nối tiếp nhau làm cho câu sau như được kéo ra từ câu trước, giống một dòng tâm sự không dễ dừng lại. Đây là một đặc điểm quan trọng của song thất lục bát: hình thức thơ có khả năng nâng đỡ và kéo dài những trạng thái tình cảm vốn rất khó diễn tả bằng lời nói thông thường.

Đặc biệt, sự phối hợp giữa câu thất và câu lục bát trong Ai tư vãn giúp diễn tả khá rõ sự vận động của tâm trạng. Những câu thất có thể tạo cảm giác căng, nặng và dồn nén, thích hợp với những lời than hoặc những khoảnh khắc cảm xúc dâng cao. Phần lục bát lại có độ ngân nga, mềm mại, phù hợp với hồi tưởng và những dòng suy nghĩ kéo dài. Vì vậy, người đọc không chỉ hiểu nhân vật đang buồn mà còn có thể cảm nhận được nhịp điệu của nỗi buồn.

Bên cạnh đặc trưng thể thơ, Ai tư vãn còn thành công ở nghệ thuật tả cảnh ngụ tình. Cảnh vật mở đầu “gió hiu hắt”, “phòng tiêu lạnh lẽo”, “hoa héo”, “khói tỏa” đều mang dấu ấn của tâm trạng. Đến cuối tác phẩm, hình ảnh “hoa bay thấp thoáng”, “hương trời bảng lảng” và “lầu nhện chăng” tiếp tục làm cho không gian thấm đẫm sự vắng vẻ. Cảnh vật không chỉ làm nền cho câu chuyện mà trở thành một phần của cảm xúc. Qua cảnh, người đọc nhận ra sự cô đơn và nỗi nhớ của người phụ nữ.

Ngôn ngữ tác phẩm cũng rất giàu sức biểu cảm. Những từ ngữ như “hiu hắt”, “lạnh lẽo”, “héo”, “rầu rầu”, “sầu sầu”, “thảm thảm”, “trằn trọc”, “mơ màng”, “bàng hoàng”, “quạnh quẽ” liên tục tạo nên trường cảm xúc buồn thương. Đặc biệt, nghệ thuật điệp từ trong “Sầu sầu, thảm thảm” vừa nhấn mạnh mức độ của cảm xúc vừa tạo âm hưởng dồn dập. Các câu hỏi như “cớ sao?”, “Phương pháp nào đổi được cùng chăng?”, “Biết cậy ai dập nỗi bi thương?” lại làm cho lời thơ có vẻ như một cuộc đối thoại với số phận, dù người nói biết rằng sẽ không có câu trả lời.

Qua đó, có thể thấy nội dung và nghệ thuật của Ai tư vãn thống nhất chặt chẽ với nhau. Một nỗi đau sâu sắc cần một hình thức thơ có khả năng ngân dài; song thất lục bát đã đáp ứng điều đó. Một tâm trạng biến đổi liên tục cần một nhịp thơ linh hoạt; sự phối hợp giữa hai câu thất và cặp lục bát đã tạo ra khả năng dồn nén rồi lan tỏa cảm xúc. Một nỗi nhớ luôn hướng về cảnh vật và kỉ niệm cần nghệ thuật tả cảnh ngụ tình để chuyển hóa cảm xúc thành hình ảnh. Nhờ vậy, nỗi đau vốn vô hình của nhân vật trở nên cụ thể, có âm thanh, nhịp điệu và hình ảnh.

Quan trọng hơn, Ai tư vãn không chỉ kể về một cuộc chia lìa mà còn làm nổi bật vẻ đẹp của tình nghĩa và lòng thủy chung. Qua từng hồi tưởng, người đọc nhận ra Ngọc Hân đã từng trân trọng cuộc hôn nhân của mình như thế nào. Những ước nguyện về “trăm năm”, lời khẳng định “nguồn tình ắt chẳng chút vơi” và sự đau đớn trước cảnh “biệt ly” cho thấy một tình cảm sâu sắc không dễ phai mờ. Vì thế, tiếng khóc trong tác phẩm không phải sự bi lụy vô nghĩa mà là biểu hiện của một tình yêu lớn trước một mất mát lớn.

Tác phẩm đồng thời có giá trị nhân văn sâu sắc khi để một người phụ nữ được trực tiếp cất lên tiếng nói về thế giới nội tâm của mình. Ngọc Hân xuất hiện không chỉ với tư cách một công chúa hay hoàng hậu gắn với lịch sử mà còn là một người vợ biết yêu, biết hi vọng, biết đau đớn và biết tiếc thương. Chính tiếng nói cá nhân ấy giúp Ai tư vãn vượt ra ngoài một bài văn tế hay một lời khóc thương thông thường để trở thành tác phẩm giàu giá trị về con người.

Có thể nói, Ai tư vãn là một khúc ngâm đặc sắc của văn học trung đại Việt Nam, trong đó nỗi đau riêng của Ngọc Hân công chúa đã được nâng lên thành tiếng nói chung về tình yêu, hạnh phúc và sự chia lìa. Qua những hồi tưởng về mối duyên với Nguyễn Huệ, những lời than trước mất mát và những khoảnh khắc cô đơn của người ở lại, tác phẩm cho thấy một tình cảm vợ chồng sâu nặng, thủy chung và chân thành. Cùng với đó, thể thơ song thất lục bát giàu nhạc tính, nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, ngôn ngữ giàu sức biểu cảm và khả năng diễn tả tâm trạng tinh tế đã làm nên sức sống nghệ thuật cho tác phẩm.

Đọc Ai tư vãn, người đọc không chỉ cảm nhận nỗi đau của một người phụ nữ trước sự ra đi của người chồng mà còn nhận ra một điều có ý nghĩa lâu bền: khi tình yêu đủ sâu sắc, sự chia lìa không thể xóa đi những gì con người đã từng dành cho nhau. Bởi vậy, sau nhiều thế kỉ, tiếng khóc trong Ai tư vãn vẫn có khả năng chạm đến trái tim người đọc. Đó chính là giá trị của văn chương: biến một nỗi đau của riêng một con người thành sự đồng cảm của nhiều thế hệ.

Mẫu Đơn. 

Nhận xét

Tìm Danh Mục Liên Quan

Hiện thêm