Soạn bài: Nỗi sầu oán của người cung nữ - (Trích Cung oán ngâm khúc) - Nguyễn Gia Thiều

Soạn bài: Nỗi sầu oán của người cung nữ

(Trích Cung oán ngâm khúc)

Nguyễn Gia Thiều

I. Giới thiệu tác giả

Nguyễn Gia Thiều (1741 – 1798), hiệu Ôn Như, là một danh sĩ nổi tiếng của văn học Việt Nam thế kỉ XVIII. Ông xuất thân trong một gia đình quý tộc, có truyền thống khoa bảng và từng làm quan dưới thời Lê – Trịnh. Nguyễn Gia Thiều có kiến thức uyên bác, đặc biệt am hiểu văn chương và nghệ thuật.

Sáng tác của ông thường thể hiện nỗi cảm thương sâu sắc trước những cảnh đời bất hạnh, đặc biệt là số phận của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Qua những nhân vật có tài năng, nhan sắc nhưng phải chịu cảnh cô đơn, bất hạnh, nhà thơ bộc lộ sự trân trọng đối với những khát vọng chính đáng của con người về tình yêu, tuổi trẻ và hạnh phúc.

Tác phẩm tiêu biểu nhất của Nguyễn Gia Thiều là Cung oán ngâm khúc, một tác phẩm nổi tiếng của thể loại ngâm khúc trong văn học trung đại Việt Nam.

II. Giới thiệu tác phẩm

1. Cung oán ngâm khúc

Cung oán ngâm khúc còn được biết đến với tên gọi Cung oán thi, được sáng tác bằng thể thơ song thất lục bát. Tác phẩm kể về tâm trạng của một người cung nữ từng được sủng ái nhưng sau đó bị lạnh nhạt, phải sống trong cảnh cô đơn, buồn tủi nơi cung cấm.

Từ câu chuyện của người cung nữ, Nguyễn Gia Thiều mở rộng sự suy ngẫm về thân phận con người trong xã hội phong kiến. Đặc biệt, tác phẩm thể hiện niềm thương cảm đối với người phụ nữ tài sắc nhưng không thể tự quyết định cuộc đời mình.

2. Đoạn trích Nỗi sầu oán của người cung nữ

Đoạn trích tập trung khắc họa cuộc sống cô độc và tâm trạng đau khổ, uất ức của người cung nữ sau khi bị bỏ rơi.

Không gian cung cấm vốn sang trọng, quyền quý nhưng trong cảm nhận của người cung nữ lại trở thành một nơi lạnh lẽo, vắng vẻ. Ngày qua ngày, nàng phải sống trong chờ đợi, cô đơn và nhớ mong. Từ nỗi buồn, tâm trạng chuyển dần sang oán trách và cuối cùng là khát vọng muốn thoát khỏi cảnh sống tù túng.


III. Đọc hiểu văn bản

Câu 1. Không gian sống của người cung nữ được miêu tả như thế nào?

Không gian sống của người cung nữ được miêu tả qua hàng loạt hình ảnh như:

“Trong cung quế âm thầm chiếc bóng”

“Phòng tiêu lạnh ngắt như đồng”

“Thâm khuê vắng ngắt như tờ”

“Gối loan tuyết đóng, chăn cù giá đông”

“Mùi hương tịch mịch, bóng đèn thâm u.”

Đó là một không gian rộng lớn nhưng vắng vẻ, sang trọng nhưng lạnh lẽo, kín đáo nhưng ngột ngạt. Những lầu son, gác ngọc, rèm châu, phòng tiêu không đem lại hạnh phúc mà ngược lại càng làm nổi bật sự cô đơn của người cung nữ.

Không gian bên ngoài và không gian tâm trạng có sự tương ứng. Cảnh vật càng lạnh lẽo, vắng vẻ thì nỗi cô đơn của nhân vật càng trở nên sâu sắc.


Câu 2. Tâm trạng của người cung nữ được thể hiện như thế nào?

Tâm trạng của người cung nữ có sự vận động từ cô đơn, buồn tủi đến nhớ mong, đau khổ, oán trách và muốn phản kháng.

Trước hết là nỗi cô đơn kéo dài:

“Trong cung quế âm thầm chiếc bóng”

Nàng chỉ có một mình, ngày đêm chờ đợi. Thời gian đối với nàng trở nên nặng nề:

“Đêm năm canh trông ngóng lần lần.”

Nàng luôn mong chờ một sự quan tâm nhưng cuối cùng chỉ nhận lại sự lạnh nhạt.

Tiếp đó là nỗi buồn và sự trống trải:

“Một mình đứng tủi ngồi sầu,

Đã than với nguyệt lại rầu với hoa!”

Không có ai để tâm sự, nàng phải tìm đến trăng và hoa để gửi gắm nỗi lòng.

Nỗi buồn dần chuyển thành sự đau đớn khi nàng nhận ra tuổi trẻ và nhan sắc đang trôi qua:

“Để gầy bông thắm, để xơ nhụy vàng!”

Cuối cùng, sự đau khổ chuyển thành oán hờn và khát vọng thoát khỏi cảnh sống hiện tại:

“Đang tay muốn dứt tơ hồng,

Bực mình muốn đạp tiêu phòng mà ra!”

Như vậy, tâm trạng nhân vật có sự phát triển rõ rệt: cô đơn → buồn tủi → khắc khoải → đau đớn → oán hờn → muốn thoát khỏi cảnh cung cấm.


Câu 3. Những hình ảnh thiên nhiên trong đoạn trích có tác dụng gì?

Thiên nhiên trong đoạn trích gồm nhiều hình ảnh quen thuộc như trăng, hoa, bướm, gió, sương, tiếng chuông, nhạn, cây cỏ.

Tuy nhiên, thiên nhiên không hiện lên tươi sáng, rộn ràng mà thường mang vẻ lạnh lẽo, hiu quạnh và buồn vắng:

“Cửa châu gió lọt, rèm ngà sương reo.”

“Lầu Tần, chiều nhạt vẻ thu”

“Mùi hương tịch mịch, bóng đèn thâm u.”

Những hình ảnh ấy góp phần tạo nên bức tranh thiên nhiên mang màu sắc tâm trạng. Cảnh vật dường như cũng nhuốm màu cô đơn của con người.

Đặc biệt, hình ảnh hoa – bướm:

“Hoa này bướm nỡ thờ ơ,

Để gầy bông thắm, để xơ nhụy vàng!”

vừa có ý nghĩa tả thực vừa mang tính biểu tượng. Hoa có thể gợi người phụ nữ với tuổi xuân và nhan sắc; bướm gợi người tình hoặc tình yêu. Bướm thờ ơ khiến hoa héo úa, qua đó diễn tả bi kịch của người phụ nữ bị bỏ rơi, tuổi xuân dần tàn phai trong cô độc.


Câu 4. Em hiểu như thế nào về hình ảnh “gương loan bẻ nửa, dải đồng xé đôi”?

Hình ảnh:

“Gương loan bẻ nửa, dải đồng xé đôi”

gợi lên sự chia lìa và tan vỡ trong tình duyên.

“Gương loan” vốn gắn với hạnh phúc lứa đôi. Hình ảnh chiếc gương bị bẻ đôi gợi sự chia cách của những con người từng mong muốn được gắn bó. “Dải đồng xé đôi” tiếp tục nhấn mạnh cảm giác chia lìa.

Qua đó, Nguyễn Gia Thiều diễn tả nỗi đau của người cung nữ khi tình yêu và hạnh phúc không còn nguyên vẹn. Những vật vô tri cũng như mang dấu vết của một cuộc đời bị chia cắt.


Câu 5. Vì sao người cung nữ “đã than với nguyệt lại rầu với hoa”?

Câu thơ:

“Một mình đứng tủi ngồi sầu,

Đã than với nguyệt lại rầu với hoa!”

cho thấy người cung nữ không có một người thực sự để sẻ chia tâm sự.

Trong hoàn cảnh cô đơn, nàng tìm đến những hình ảnh quen thuộc của thiên nhiên như trăng và hoa để giãi bày nỗi lòng. Nhưng trăng và hoa vốn là những hình ảnh thường gắn với tình yêu, tuổi trẻ và hạnh phúc, vì thế khi nhìn chúng, nàng lại càng buồn hơn.

Câu thơ cho thấy nỗi cô đơn đã trở thành một trạng thái thường trực. Người cung nữ không chỉ cô đơn về không gian mà còn cô đơn trong đời sống tinh thần.


Câu 6. Phân tích ý nghĩa câu thơ “Giết nhau bằng cái u sầu, độc chưa!”

Đây là một trong những câu thơ thể hiện rõ nhất mức độ đau khổ của nhân vật.

Người cung nữ không bị giết bằng dao kiếm hay một hình thức bạo lực trực tiếp nào. Nàng bị dày vò bởi sự cô đơn, chờ đợi, lạnh nhạt và tuyệt vọng.

Cách nói “giết nhau bằng cái u sầu” là một cách diễn đạt giàu sức ám ảnh. Nỗi buồn kéo dài có thể khiến con người đau đớn không kém gì một vết thương thể xác.

Qua câu thơ, Nguyễn Gia Thiều cho thấy một nghịch lí: chính sự sống trong nhung lụa nơi cung cấm lại trở thành một cuộc sống đầy đau khổ đối với người cung nữ.


Câu 7. Hai câu thơ cuối thể hiện tâm trạng gì?

Hai câu thơ:

“Đang tay muốn dứt tơ hồng,

Bực mình muốn đạp tiêu phòng mà ra!”

thể hiện tâm trạng bức bối, oán giận và khát vọng thoát khỏi cảnh sống tù túng.

“Tơ hồng” tượng trưng cho duyên tình. “Dứt tơ hồng” cho thấy nhân vật muốn chấm dứt một mối duyên khiến mình đau khổ. Còn “đạp tiêu phòng mà ra” thể hiện mong muốn phá bỏ không gian giam hãm để tìm kiếm tự do.

Đây là sự chuyển biến đáng chú ý trong tâm trạng nhân vật. Nếu phần đầu chủ yếu là tiếng than thân thì đến cuối đoạn trích đã xuất hiện ý thức phản kháng và khát vọng giải thoát.


IV. Nghệ thuật đặc sắc

1. Nghệ thuật miêu tả tâm trạng

Nguyễn Gia Thiều đặc biệt thành công trong việc diễn tả những cung bậc tinh tế của tâm trạng người cung nữ. Từ cô đơn, chờ mong đến buồn tủi, đau khổ rồi oán trách và muốn thoát ra, cảm xúc được triển khai tự nhiên và ngày càng mãnh liệt.

2. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình

Cảnh vật trong đoạn trích luôn gắn với tâm trạng nhân vật. Không gian lạnh, vắng, tối, tiếng chuông xa, gió, sương, hoa tàn... đều góp phần diễn tả nỗi cô đơn và buồn khổ.

Đây là nghệ thuật tả cảnh ngụ tình quen thuộc của văn học trung đại nhưng được Nguyễn Gia Thiều sử dụng rất hiệu quả.

3. Sử dụng hình ảnh biểu tượng

Các hình ảnh như trăng, hoa, bướm, gương loan, tơ hồng vừa có giá trị miêu tả vừa mang ý nghĩa biểu tượng. Qua đó, tác giả làm nổi bật tình cảnh chia lìa, tuổi xuân bị lãng phí và khát vọng tình yêu của người cung nữ.

4. Thể thơ song thất lục bát

Thể thơ song thất lục bát có khả năng diễn tả những cảm xúc buồn thương, da diết. Nhịp thơ khi khoan thai, khi dồn dập phù hợp với sự biến đổi của tâm trạng nhân vật.

Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, giàu nhạc điệu và có sức biểu cảm cao.


V. Giá trị nội dung

Đoạn trích “Nỗi sầu oán của người cung nữ” là tiếng nói đầy thương cảm trước số phận bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Người cung nữ có nhan sắc, có tuổi trẻ và khát vọng tình yêu nhưng lại không thể tự quyết định cuộc đời mình. Nàng phải sống trong sự cô đơn, chờ đợi và bị lãng quên. Qua đó, Nguyễn Gia Thiều thể hiện sự trân trọng đối với khát vọng tình yêu, hạnh phúc, tuổi trẻ và tự do của con người.

Đoạn trích đồng thời cho thấy giá trị nhân đạo sâu sắc của Cung oán ngâm khúc: thương cảm với con người bị chà đạp, đặc biệt là người phụ nữ; đồng thời lên tiếng trước những hoàn cảnh đã tước đoạt quyền được sống và được hạnh phúc của họ.


VI. Tổng kết

Nội dung

Nỗi sầu oán của người cung nữ khắc họa sâu sắc nỗi cô đơn, buồn tủi, đau khổ và oán hờn của một người phụ nữ sống trong cung cấm. Qua tiếng nói của nhân vật, Nguyễn Gia Thiều thể hiện niềm thương cảm đối với thân phận người phụ nữ và trân trọng những khát vọng chính đáng về tình yêu, hạnh phúc và tự do.

Nghệ thuật

Đoạn trích nổi bật với nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, miêu tả tâm lí tinh tế, hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ giàu nhạc điệu và khả năng biểu đạt cảm xúc sâu sắc của thể thơ song thất lục bát.

Ghi nhớ

Qua Nỗi sầu oán của người cung nữ, người đọc không chỉ cảm nhận được tiếng than đau đớn của một người phụ nữ bị bỏ rơi mà còn nhận ra khát vọng được yêu thương và được sống một cuộc đời có ý nghĩa của con người. Chính điều đó làm nên sức sống lâu bền và giá trị nhân văn của tác phẩm.

Mẫu Đơn. 

Nhận xét

Tìm Danh Mục Liên Quan

Hiện thêm