Soạn bài: Cô lánh 孤另 • Xa cách - Trích Chinh phụ ngâm, Nguyên tác của Đặng Trần Côn - Bản dịch của Đoàn Thị Điểm

Soạn bài: Cô lánh 孤另 • Xa cách

Trích Chinh phụ ngâm, Nguyên tác của Đặng Trần Côn

Bản dịch của Đoàn Thị Điểm

I. Tìm hiểu chung

1. Thể loại

“Cô lánh” là một đoạn trích trong Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn. Văn bản thuộc thể loại ngâm khúc, một thể loại giàu tính trữ tình của văn học trung đại Việt Nam.

Ngâm khúc thường sử dụng hình thức lời ngâm để bộc lộ trực tiếp những cảm xúc sâu kín của nhân vật trữ tình. Trong “Cô lánh”, lời thơ chủ yếu thể hiện nỗi cô đơn, nhớ thương và khát vọng đoàn tụ của người chinh phụ khi chồng phải xa nhà.

2. Chủ đề

Đoạn trích thể hiện sâu sắc nỗi cô đơn, nhớ thương và khắc khoải của người chinh phụ đối với người chồng nơi chiến trận, đồng thời cho thấy những vất vả, hi sinh của người phụ nữ khi phải một mình gánh vác gia đình.

Qua đó, tác phẩm thể hiện sự cảm thông đối với những con người phải chịu cảnh chia lìa và khẳng định khát vọng tình yêu, hạnh phúc gia đình và cuộc sống bình yên.

3. Bố cục

Có thể chia đoạn trích thành ba phần:

Phần thứ nhất: Từ đầu đến “Thiếp vi phụ”: Nỗi đau vì thời gian xa cách và những trách nhiệm gia đình mà người chinh phụ phải gánh vác thay chồng.

Phần thứ hai: Từ “Cung thân khóa tử thử nhất thân” đến “Tố thiếp trung trường khổ”: Nỗi nhớ thương chồng ngày càng sâu nặng và khát vọng được ở bên chồng.

Phần thứ ba: Phần còn lại: Người chinh phụ tìm đến những kỉ vật để gửi gắm tình yêu, nỗi nhớ và lời nhắn nhủ đến người chồng nơi xa.


II. Đọc hiểu văn bản

Câu 1. Những câu thơ đầu cho thấy người chinh phụ cảm nhận thời gian xa cách như thế nào?

Ngay từ những câu thơ đầu, người chinh phụ đã bị ám ảnh bởi thời gian. Nàng cố gắng đếm lại những ngày tháng kể từ khi chồng ra đi nhưng rồi nhận ra thời gian xa cách đã kéo dài:

“Thí tương khứ nhật tùng đầu sổ
Bất giác hà tiền dĩ tam chú”

Việc “từ đầu đếm lại” cho thấy người chinh phụ luôn sống trong tâm trạng chờ đợi. Với người đang mong ngóng người thân trở về, từng ngày trôi qua đều trở nên dài đằng đẵng. Thời gian càng kéo dài thì nỗi nhớ càng thêm sâu nặng.

Đặc biệt, về sau thời gian được nhắc đến với “nhị niên”, “tam niên”, “cánh tứ niên”. Sự tăng tiến ấy cho thấy cuộc chia lìa không phải là một khoảng thời gian ngắn mà đã kéo dài qua nhiều năm, khiến nỗi cô đơn của người chinh phụ ngày càng trở nên da diết.

Câu 2. Người chinh phụ phải gánh vác những công việc gì khi chồng vắng nhà?

Khi người chồng ra trận, người chinh phụ phải thay chồng chăm sóc cha mẹ già và nuôi dạy con nhỏ. Nàng nói:

“Cung thân xan hề thiếp vi nam
Khoá tử thư hề thiếp vi phụ”

Nàng phải làm thay phần việc của người chồng trong gia đình. Vừa chăm sóc người thân, vừa dạy con, nàng trở thành chỗ dựa cho cả gia đình.

Qua đó, người chinh phụ hiện lên là một người phụ nữ giàu tình yêu thương, có trách nhiệm và giàu đức hi sinh. Tuy nhiên, đằng sau sự đảm đang ấy vẫn là một nỗi cô đơn sâu sắc bởi nàng phải tự mình gánh vác mọi việc trong khi người chồng vắng bóng.

Câu 3. Nỗi nhớ chồng của người chinh phụ được thể hiện như thế nào?

Nỗi nhớ chồng được thể hiện qua nhiều cung bậc khác nhau. Trước hết là sự mong ngóng trong thời gian dài:

“Tư quân tạc nhật hề dĩ quá
Tư quân kim niên hề hựu mộ”

Ngày hôm qua đã qua, năm nay cũng sắp hết nhưng người chồng vẫn chưa trở về.

Nỗi nhớ sau đó được đẩy lên mức độ cao hơn:

“Quân yêm lưu nhị niên tam niên cánh tứ niên
Thiếp tình hoài bách lũ thiên lũ hoàn vạn lũ”

Thời gian xa cách càng lâu thì tình cảm càng sâu nặng. Các mức độ “bách lũ”, “thiên lũ”, “vạn lũ” tạo cảm giác nỗi nhớ như những sợi tơ nối tiếp nhau, không thể đếm xuể và cũng không thể tháo gỡ.

Như vậy, nỗi nhớ của người chinh phụ vừa dai dẳng, vừa mãnh liệt, vừa gắn với một tình yêu thủy chung sâu sắc.

Câu 4. Người chinh phụ có mong muốn gì?

Người chinh phụ mong muốn được ở bên người chồng và nói hết những nỗi khổ trong lòng:

“An đắc tại quân biên
Tố thiếp trung trường khổ”

Mong muốn ấy rất giản dị nhưng vô cùng tha thiết. Nàng không cần những điều cao sang mà chỉ mong được đoàn tụ với người mình yêu thương.

Qua mong muốn này, tác phẩm đã thể hiện khát vọng chính đáng của con người về tình yêu và hạnh phúc gia đình. Đó cũng là một trong những giá trị nhân đạo nổi bật của “Chinh phụ ngâm”.

Câu 5. Những kỉ vật nào được người chinh phụ nhắc đến? Những kỉ vật ấy có ý nghĩa gì?

Người chinh phụ lần lượt nhắc đến nhiều kỉ vật gắn với tình yêu và cuộc sống gia đình như:

“Thiếp hữu Hán cung thoa” – chiếc trâm Hán cung.

“Thiếp hữu Tần lâu kính” – chiếc gương Tần lâu.

“Thiếp hữu câu chỉ ngân” – chiếc vòng bạc.

“Thiếp hữu tao đầu ngọc” – viên ngọc dùng để gãi đầu.

Đây đều là những vật nhỏ bé nhưng gắn với những kỉ niệm thân thương của người chinh phụ và người chồng.

Những kỉ vật có tác dụng đánh thức kí ức về những ngày tháng hạnh phúc đã qua. Khi người chồng vắng nhà, chúng trở thành nơi người chinh phụ gửi gắm nỗi nhớ. Qua những đồ vật cụ thể, tình cảm vốn vô hình được biểu hiện một cách sinh động và cảm động.

Câu 6. Việc lặp lại câu “Bằng thuỳ ký quân tử” có tác dụng gì?

Câu:

“Bằng thuỳ ký quân tử”

được lặp lại nhiều lần, có nghĩa là người chinh phụ muốn hỏi biết nhờ ai gửi những kỉ vật và tâm tình của mình đến người chồng.

Điệp ngữ này tạo nên âm hưởng day dứt, khắc khoải. Mỗi lần câu thơ vang lên là một lần nỗi nhớ và sự bất lực của người chinh phụ được nhấn mạnh. Nàng có rất nhiều điều muốn nói, có rất nhiều kỉ vật muốn gửi nhưng khoảng cách xa xôi khiến nàng không biết nhờ ai chuyển đến chồng.

Qua đó, câu thơ góp phần khắc họa sâu sắc bi kịch chia lìa của người chinh phụ.

Câu 7. Hình ảnh người chinh phụ hiện lên như thế nào qua đoạn trích?

Qua đoạn trích, người chinh phụ hiện lên với nhiều phẩm chất đáng trân trọng. Nàng là một người vợ thủy chung, luôn nhớ thương và mong ngóng chồng. Nàng cũng là người con dâu, người mẹ có trách nhiệm, sẵn sàng thay chồng chăm sóc cha mẹ và nuôi dạy con cái.

Tuy nhiên, nàng cũng là một người phụ nữ phải chịu đựng nỗi cô đơn và đau khổ vì cảnh chia lìa. Từ những kỉ vật, những dòng hồi tưởng và lời tâm tình, người đọc cảm nhận được một tâm hồn giàu tình yêu thương nhưng đang phải chịu đựng sự trống vắng kéo dài.

Câu 8. Đoạn trích thể hiện những giá trị nhân đạo nào?

“Cô lánh” thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc qua sự cảm thông với nỗi đau của người phụ nữ trong chiến tranh. Tác phẩm không chỉ miêu tả nỗi nhớ chồng mà còn cho thấy những gánh nặng mà người phụ nữ phải chịu khi gia đình bị chia lìa.

Đồng thời, đoạn trích đề cao tình yêu vợ chồng, tình cảm gia đình và sự thủy chung. Đặc biệt, tác phẩm thể hiện khát vọng chính đáng của con người về một cuộc sống hòa bình, được đoàn tụ và sống trong hạnh phúc gia đình.


III. Nghệ thuật

“Cô lánh” có nhiều đặc sắc nghệ thuật nổi bật. Trước hết là nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế. Tác giả không diễn tả nỗi nhớ một cách đơn giản mà để cảm xúc phát triển qua thời gian, qua những kỉ niệm và qua các kỉ vật.

Việc sử dụng điệp ngữ, câu hỏi tu từ, phép liệt kê và hình ảnh biểu tượng giúp cảm xúc được nhấn mạnh. Các hình ảnh như chiếc trâm, chiếc gương, vòng bạc, viên ngọc đều là những vật cụ thể nhưng mang theo cả một thế giới kỉ niệm.

Bên cạnh đó, việc sử dụng những hình ảnh chỉ thời gian và sự tăng tiến “hai năm, ba năm, lại bốn năm”, “trăm sợi, nghìn sợi, rồi vạn sợi” giúp người đọc cảm nhận rõ sự kéo dài của thời gian và mức độ sâu nặng của nỗi nhớ.

Giọng điệu của đoạn thơ vừa tha thiết vừa buồn thương, phù hợp với tâm trạng cô đơn của người chinh phụ.


IV. Tổng kết

Nội dung

“Cô lánh” là tiếng lòng đau đáu của người chinh phụ trong những năm tháng xa chồng. Qua nỗi nhớ, sự chờ đợi và những kỉ vật tình yêu, đoạn thơ thể hiện tình cảm vợ chồng thủy chung, tình yêu gia đình và khát vọng đoàn tụ của người phụ nữ.

Đồng thời, tác phẩm thể hiện sự cảm thông sâu sắc đối với những con người phải chịu cảnh chia lìa và cho thấy những mất mát mà chiến tranh gây ra đối với hạnh phúc gia đình.

Nghệ thuật

Đoạn trích thành công nhờ nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế, ngôn ngữ giàu sức gợi, hình ảnh kỉ vật giàu ý nghĩa biểu tượng, cùng việc sử dụng hiệu quả điệp ngữ, câu hỏi tu từ và phép tăng tiến.

“Cô lánh” vì thế không chỉ giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi cô đơn của người chinh phụ mà còn làm nổi bật giá trị nhân văn của Chinh phụ ngâm: trân trọng tình yêu, hạnh phúc gia đình và khát vọng được sống trong một cuộc đời bình yên, không còn cảnh chia lìa.

Soạn bài: Mẫu Đơn

Nhận xét

Tìm Danh Mục Liên Quan

Hiện thêm