Soạn bài: Bản hòa âm ngôn từ trong Tiếng thu của Lưu Trọng Lư
Chu Văn Sơn
Giới thiệu tác giả Chu Văn Sơn
Chu Văn Sơn (1962–2019) là nhà nghiên cứu, phê bình văn học và giảng viên có nhiều đóng góp cho đời sống văn chương Việt Nam hiện đại. Ông được biết đến bởi vốn hiểu biết sâu rộng về văn học, đặc biệt là thơ ca Việt Nam. Trong các công trình nghiên cứu và bài viết phê bình, Chu Văn Sơn thường có cách tiếp cận tinh tế: không chỉ tìm hiểu nội dung tư tưởng mà còn chú ý đến cấu trúc, hình ảnh, nhịp điệu, âm thanh và vẻ đẹp của ngôn từ.
Điểm nổi bật trong phong cách phê bình của Chu Văn Sơn là sự kết hợp giữa tư duy phân tích sắc sảo với cảm xúc của một người yêu thơ. Những vấn đề tưởng như thuộc về kỹ thuật nghệ thuật như vần, nhịp, âm thanh, cấu trúc câu thơ qua cách diễn giải của ông trở nên gần gũi, giàu hình ảnh và dễ cảm nhận.
Một số công trình của Chu Văn Sơn được bạn đọc biết đến như Thơ – điệu hồn và cấu trúc, Ba đỉnh cao Thơ mới. Qua các công trình ấy, ông thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến vẻ đẹp của thơ ca Việt Nam hiện đại.
Giới thiệu văn bản “Bản hòa âm ngôn từ trong Tiếng thu của Lưu Trọng Lư”
“Bản hòa âm ngôn từ trong Tiếng thu của Lưu Trọng Lư” là một văn bản nghị luận văn học của Chu Văn Sơn, tập trung khám phá vẻ đẹp nghệ thuật trong bài thơ Tiếng thu của Lưu Trọng Lư.
Nếu khi đọc Tiếng thu, người đọc dễ bị cuốn hút bởi bức tranh mùa thu và những rung động tinh tế của tâm hồn thi sĩ, thì Chu Văn Sơn đi sâu hơn vào một phương diện đặc biệt: cách Lưu Trọng Lư tổ chức ngôn từ để tạo nên nhạc tính cho bài thơ.
Ngay từ nhan đề, cụm từ “bản hòa âm ngôn từ” đã cho thấy hướng tiếp cận của tác giả. “Hòa âm” là sự phối hợp của nhiều âm thanh để tạo nên một chỉnh thể có sức ngân vang. Khi đặt “hòa âm” bên cạnh “ngôn từ”, Chu Văn Sơn muốn chỉ ra rằng những từ ngữ trong Tiếng thu không chỉ truyền tải ý nghĩa mà còn tạo nên âm thanh, nhịp điệu và những rung động cảm xúc.
Vì vậy, có thể xem vấn đề trung tâm của văn bản là: bằng những phương tiện ngôn từ nào, Lưu Trọng Lư đã làm cho mùa thu hiện lên không chỉ bằng hình ảnh mà còn bằng âm thanh và nhạc điệu?
Bài thơ Tiếng thu của Lưu Trọng Lư
Lưu Trọng Lư là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới. Thơ ông thường giàu cảm xúc, nhẹ nhàng, mơ mộng và đặc biệt nhạy cảm trước những biến chuyển mong manh của thiên nhiên.
Tiếng thu là một trong những bài thơ nổi tiếng nhất của ông. Bài thơ không miêu tả mùa thu bằng những hình ảnh quen thuộc theo cách thông thường mà đặc biệt chú ý đến âm thanh.
Đọc bài thơ, người đọc như được mời gọi “lắng nghe” mùa thu: tiếng lá, tiếng xào xạc, những chuyển động rất khẽ của cảnh vật và cả tiếng rung động của tâm hồn.
Chính từ đó, Chu Văn Sơn phát hiện ra rằng Tiếng thu thực chất là một bản hòa âm được tạo nên bằng ngôn từ.
Bố cục và mạch triển khai của văn bản
Có thể chia văn bản thành các phần chính sau:
Phần mở đầu: Từ việc cảm nhận Tiếng thu, tác giả đặt ra vấn đề về vẻ đẹp đặc biệt của ngôn từ và âm thanh trong bài thơ.
Phần tiếp theo: Chu Văn Sơn phân tích những yếu tố tạo nên tính nhạc của Tiếng thu, đặc biệt là âm thanh của từ ngữ, vần, nhịp, sự lặp lại và cách phối hợp các âm thanh.
Phần tiếp theo nữa: Từ những phân tích cụ thể, tác giả cho thấy sự hòa quyện giữa âm thanh của thiên nhiên và âm thanh của tâm hồn. Tiếng thu bên ngoài trở thành tiếng thu bên trong con người.
Phần cuối: Tác giả khái quát giá trị nghệ thuật của bài thơ, qua đó làm nổi bật tài năng sử dụng ngôn từ của Lưu Trọng Lư.
Mạch lập luận của Chu Văn Sơn nhìn chung đi từ cái cụ thể đến cái khái quát, từ âm thanh của ngôn từ đến thế giới tâm trạng, giúp người đọc từng bước khám phá vẻ đẹp của bài thơ.
“Bản hòa âm ngôn từ” – cách nhìn đặc sắc về Tiếng thu
Điểm đáng chú ý nhất trong bài viết của Chu Văn Sơn là ông không chỉ xem Tiếng thu như một bức tranh thiên nhiên mà còn xem đó là một bản nhạc bằng lời.
Trong thơ, âm thanh không chỉ được tạo ra bởi những từ tượng thanh. Một câu thơ có thể giàu nhạc tính nhờ cách lựa chọn nguyên âm, phụ âm, cách gieo vần, ngắt nhịp, lặp từ và phối hợp các thanh điệu.
Lưu Trọng Lư đã khai thác rất tinh tế khả năng ấy của tiếng Việt.
Những từ ngữ như “rạo rực”, “thổn thức”, “xào xạc” không chỉ giúp người đọc hình dung cảnh vật mà còn khiến người đọc gần như nghe được âm thanh của mùa thu. Đằng sau âm thanh của lá, của gió còn có những chuyển động rất khẽ của tâm hồn.
Vì thế, “tiếng thu” trong bài thơ có thể được hiểu theo hai tầng nghĩa. Đó vừa là tiếng của thiên nhiên, vừa là tiếng của lòng người.
Đây chính là điểm làm nên chiều sâu của bài thơ.
Âm thanh của thiên nhiên trong Tiếng thu
Một trong những đóng góp quan trọng của Chu Văn Sơn là chỉ ra rằng Lưu Trọng Lư đã chọn những âm thanh rất nhỏ và rất khẽ để dựng nên mùa thu.
Mùa thu trong Tiếng thu không hiện lên bằng những âm thanh lớn lao. Đó là thế giới của những chuyển động mong manh: tiếng lá rơi, tiếng lá xao xác, tiếng lá xào xạc trong không gian.
Những âm thanh ấy có một đặc điểm chung: chúng rất nhẹ nhưng lại có khả năng đánh thức cảm xúc rất mạnh.
Một chiếc lá rơi vốn là một sự kiện nhỏ bé trong thiên nhiên. Nhưng dưới cái nhìn của thi sĩ, nó trở thành một tín hiệu của mùa thu. Cái “khẽ” của âm thanh lại làm cho người đọc cảm nhận rõ hơn sự tĩnh lặng của không gian.
Đây là một nghệ thuật rất tinh tế: không cần miêu tả nhiều, chỉ cần một âm thanh nhỏ cũng đủ làm hiện lên cả một mùa thu.
Từ âm thanh của cảnh vật đến âm thanh của tâm hồn
Nếu chỉ dừng lại ở việc mô tả tiếng lá, Tiếng thu sẽ chỉ là một bài thơ tả cảnh. Nhưng điều làm nên sức hấp dẫn của bài thơ là những âm thanh ấy đã được chuyển hóa thành âm thanh của cảm xúc.
Các từ như “rạo rực”, “thổn thức” có khả năng diễn tả những trạng thái rất khó nắm bắt của con người.
“Rạo rực” gợi một cảm xúc đang chuyển động mạnh mẽ ở bên trong.
“Thổn thức” lại gợi một trạng thái rung động, xao xuyến, như có điều gì đó muốn cất lên nhưng chưa thể thành lời.
Những từ ấy khiến cảnh thu không còn đứng bên ngoài con người. Thiên nhiên dường như đã mang tâm trạng của con người.
Ngược lại, tâm hồn con người cũng trở nên nhạy cảm hơn trước những biến chuyển của thiên nhiên.
Cảnh và tình vì thế hòa vào nhau.
Đây cũng là một đặc điểm nổi bật của thơ trữ tình: thiên nhiên thường không chỉ là đối tượng để miêu tả mà còn là phương tiện để biểu hiện thế giới nội tâm.
Vai trò của vần và nhịp
Chu Văn Sơn không chỉ quan tâm đến nghĩa của từ mà còn chú ý đến vần và nhịp – những yếu tố góp phần tạo nên nhạc tính cho thơ.
Vần tạo nên sự liên kết giữa các câu thơ, giúp âm thanh được ngân vang và tạo cảm giác liền mạch. Trong Tiếng thu, sự phối hợp của vần với nhịp khiến câu thơ không chỉ được đọc mà còn có thể được “nghe”.
Nhịp thơ cũng góp phần diễn tả trạng thái cảm xúc.
Những câu thơ mang âm hưởng nhẹ nhàng, chậm rãi phù hợp với không gian mùa thu. Nhịp thơ không quá mạnh, không dồn dập mà thiên về sự ngân nga, lắng đọng.
Nhờ vậy, người đọc có cảm giác mùa thu đang lan ra rất chậm, từ cảnh vật đến tâm hồn.
Có thể nói, vần và nhịp chính là những “giai điệu” góp phần làm nên bản hòa âm ngôn từ.
Nghệ thuật lặp lại trong bài thơ
Một yếu tố quan trọng khác được Chu Văn Sơn chú ý là sự lặp lại.
Cấu trúc:
“Em không nghe…”
được nhắc lại như một lời gọi.
Nếu xét riêng về nội dung, đó là câu hỏi dành cho “em”. Nhưng xét về âm hưởng, câu thơ giống như một tiếng ngân được lặp lại trong bản nhạc.
Mỗi lần câu thơ xuất hiện, người đọc lại được dẫn vào một tầng cảm nhận mới của mùa thu.
Sự lặp lại vì thế không khiến bài thơ trở nên đơn điệu mà ngược lại tạo nên điệp khúc.
“Em không nghe” có thể được hiểu như lời mời gọi hãy mở lòng để lắng nghe những âm thanh rất khẽ của thiên nhiên. Đồng thời, đó cũng là lời mời gọi con người hãy biết lắng nghe những rung động của chính tâm hồn mình.
Ý nghĩa hình tượng “em” trong Tiếng thu
“Em” trong bài thơ là đối tượng trực tiếp của lời gọi. Nhưng hình tượng này không chỉ có ý nghĩa về mặt giao tiếp.
“Em” có thể được xem như một người cùng chia sẻ cảm xúc với chủ thể trữ tình. Khi nhà thơ hỏi “Em không nghe?”, câu hỏi ấy đã tạo ra một cuộc đối thoại giữa người – người và đồng thời giữa con người – thiên nhiên.
Nhà thơ nghe được tiếng thu và muốn chia sẻ điều mình cảm nhận với “em”.
Điều đáng chú ý là những âm thanh mùa thu vốn rất nhỏ bé. Không phải ai cũng có thể nghe thấy chúng. Vì vậy, “nghe” ở đây không chỉ là nghe bằng đôi tai mà còn là nghe bằng sự nhạy cảm của tâm hồn.
Qua đó, bài thơ cho thấy vẻ đẹp của một tâm hồn biết rung động trước những biến chuyển mong manh nhất của thiên nhiên.
Sự hòa quyện giữa âm thanh và hình ảnh
Mặc dù Chu Văn Sơn tập trung vào “ngôn từ” và “âm thanh”, nhưng điều đó không có nghĩa Tiếng thu chỉ có nhạc.
Âm thanh trong bài thơ luôn gắn với hình ảnh.
Tiếng lá khiến người đọc hình dung được những chiếc lá đang chuyển động. Không gian mùa thu được mở ra qua cả cái nhìn và cái nghe.
Đây là sự kết hợp giữa thính giác và thị giác, giữa âm thanh và hình ảnh.
Nhưng sâu hơn nữa, tất cả những cảm giác ấy đều được quy tụ về cảm xúc.
Có thể hình dung quá trình nghệ thuật của bài thơ như sau:
Cảnh vật → âm thanh → cảm giác → cảm xúc → tâm trạng.
Nhờ đó, mùa thu không còn chỉ là một mùa trong thiên nhiên mà trở thành một mùa của tâm hồn.
Nghệ thuật lập luận của Chu Văn Sơn
Văn bản không chỉ hấp dẫn bởi đối tượng được phân tích mà còn bởi cách Chu Văn Sơn lập luận.
Trước hết, tác giả lựa chọn một góc nhìn cụ thể và có tính phát hiện: khám phá tính nhạc của ngôn từ trong Tiếng thu.
Sau đó, tác giả đi sâu vào những biểu hiện cụ thể của ngôn ngữ thơ như âm thanh, từ ngữ, vần, nhịp, sự lặp lại.
Từ những chi tiết nhỏ, tác giả nâng lên thành những nhận xét có ý nghĩa khái quát về phong cách nghệ thuật của Lưu Trọng Lư.
Đặc biệt, cách diễn đạt của Chu Văn Sơn giàu hình ảnh và cảm xúc. Ông không biến việc phân tích thơ thành sự liệt kê máy móc các biện pháp tu từ mà luôn cố gắng cho người đọc cảm thấy âm thanh của thơ.
Đó là điểm khiến bài nghị luận văn học có sức hấp dẫn riêng.
Những luận điểm chính của văn bản
Có thể khái quát những luận điểm quan trọng của Chu Văn Sơn như sau:
Thứ nhất, Tiếng thu là một bài thơ giàu nhạc tính, trong đó ngôn từ được tổ chức như một bản hòa âm.
Thứ hai, những âm thanh của thiên nhiên được Lưu Trọng Lư lựa chọn và phối hợp tinh tế, tạo nên không gian mùa thu nhẹ nhàng, mong manh.
Thứ ba, âm thanh của thiên nhiên đồng thời là phương tiện biểu hiện tâm trạng. Tiếng thu bên ngoài hòa nhập với tiếng thổn thức bên trong tâm hồn.
Thứ tư, vần, nhịp, sự lặp lại và cách lựa chọn từ ngữ góp phần tạo nên nhạc điệu riêng của bài thơ.
Thứ năm, vẻ đẹp của Tiếng thu nằm ở sự hòa quyện giữa thiên nhiên – âm thanh – ngôn từ – cảm xúc, qua đó thể hiện một tâm hồn thi sĩ vô cùng nhạy cảm trước vẻ đẹp của đất trời.
Giá trị nội dung
Văn bản giúp người đọc hiểu sâu hơn vẻ đẹp của Tiếng thu và tài năng nghệ thuật của Lưu Trọng Lư.
Qua bài thơ, mùa thu hiện lên không chỉ bằng màu sắc hay hình ảnh mà chủ yếu bằng những âm thanh rất khẽ. Đó là một mùa thu tinh tế, mong manh, giàu sức gợi.
Đồng thời, Tiếng thu còn thể hiện một tâm hồn nhạy cảm, dễ rung động trước thiên nhiên. Nhà thơ có khả năng phát hiện vẻ đẹp trong những sự vật rất nhỏ bé và bình dị.
Qua cách phân tích của Chu Văn Sơn, người đọc nhận ra rằng thiên nhiên trong thơ không tách khỏi con người. Tiếng lá cũng có thể là tiếng lòng; mùa thu của đất trời cũng có thể trở thành mùa thu của tâm hồn.
Giá trị nghệ thuật
Văn bản của Chu Văn Sơn có những nét đặc sắc về nghệ thuật nghị luận:
- Lựa chọn một vấn đề có tính phát hiện: nhạc tính của ngôn từ trong Tiếng thu.
- Phân tích từ những yếu tố cụ thể của văn bản thơ.
- Kết hợp giữa lí lẽ, dẫn chứng và cảm nhận.
- Chú ý đến nhiều phương diện của ngôn ngữ thơ: âm thanh, từ ngữ, vần, nhịp, điệp.
- Cách diễn đạt giàu hình ảnh, giàu chất văn.
- Các luận điểm có sự liên kết, từ phân tích chi tiết đi đến khái quát.
- Làm nổi bật mối quan hệ giữa hình thức nghệ thuật và nội dung cảm xúc.
Ý nghĩa nhan đề “Bản hòa âm ngôn từ trong Tiếng thu của Lưu Trọng Lư”
Nhan đề có ý nghĩa rất quan trọng trong việc định hướng cách đọc văn bản.
“Bản hòa âm” gợi sự phối hợp của nhiều âm thanh.
“Ngôn từ” là chất liệu làm nên thơ.
“Tiếng thu” là bài thơ của Lưu Trọng Lư được Chu Văn Sơn lựa chọn để khám phá.
Ba thành phần của nhan đề kết hợp với nhau đã khẳng định một quan niệm: ngôn từ thơ ca không chỉ mang nghĩa mà còn có âm thanh và nhạc điệu.
Trong Tiếng thu, từng từ, từng câu, từng vần và từng nhịp đều tham gia vào việc tạo nên một chỉnh thể âm thanh. Âm thanh của thiên nhiên hòa với âm thanh của tâm hồn, tạo nên “tiếng thu” đặc biệt.
Nhan đề vì vậy vừa giàu hình ảnh vừa thể hiện chính xác nội dung trọng tâm của văn bản nghị luận.
Bài học về cách đọc thơ từ văn bản
Một điều quan trọng mà văn bản đem lại cho người học là cách đọc và cảm nhận một bài thơ.
Khi đọc thơ, chúng ta không nên chỉ hỏi: “Bài thơ nói về điều gì?”. Cần đặt thêm những câu hỏi như:
Nhà thơ nói bằng những từ nào? Những từ ấy tạo ra âm thanh gì? Nhịp thơ ra sao? Câu thơ được tổ chức như thế nào? Những âm thanh ấy tác động thế nào đến cảm xúc của người đọc?
Bởi thơ ca là nghệ thuật của ngôn từ. Một bài thơ hay không chỉ nhờ ý tưởng mà còn nhờ cách ý tưởng ấy được chuyển hóa thành âm thanh, hình ảnh và nhịp điệu.
Đọc Tiếng thu theo cách của Chu Văn Sơn, người đọc không chỉ “nhìn thấy” mùa thu mà còn phải biết lắng nghe mùa thu.
Ghi nhớ
“Bản hòa âm ngôn từ trong Tiếng thu của Lưu Trọng Lư” là một văn bản nghị luận văn học giàu sức thuyết phục của Chu Văn Sơn. Bằng việc tập trung phân tích âm thanh, từ ngữ, vần, nhịp và sự lặp lại trong Tiếng thu, tác giả làm nổi bật tính nhạc đặc biệt của bài thơ.
Qua đó, người đọc hiểu rằng mùa thu trong thơ Lưu Trọng Lư không chỉ được cảm nhận bằng thị giác mà còn bằng thính giác và đặc biệt là bằng tâm hồn. Tiếng lá, tiếng gió và những âm thanh mong manh của thiên nhiên đã hòa vào tiếng rung động của con người, tạo thành một bản hòa âm vừa trong trẻo vừa bâng khuâng.
Văn bản cũng cho thấy tài năng của Chu Văn Sơn trong việc khám phá vẻ đẹp của thơ ca từ những phương diện tưởng như rất nhỏ bé của ngôn từ. Qua cách phân tích ấy, người đọc có thêm một phương pháp quan trọng khi tìm hiểu thơ: không chỉ đọc bằng mắt để hiểu nghĩa mà còn phải đọc bằng tai để cảm nhận nhạc điệu và đọc bằng tâm hồn để nhận ra những rung động ẩn sâu sau câu chữ.
Mẫu Đơn.

Nhận xét
Đăng nhận xét