Phân tích văn bản: Nỗi sầu oán của người cung nữ (Trích Cung oán ngâm khúc) Nguyễn Gia Thiều

Phân tích văn bản Nỗi sầu oán của người cung nữ

(Trích Cung oán ngâm khúc)

Nguyễn Gia Thiều

Trang 61, 62, 63 Ngữ văn lớp 9, tập 1 - Bộ kết nối tri thức với cuộc sống. 

Trong nền văn học trung đại Việt Nam, thế kỉ XVIII là một giai đoạn đặc biệt khi tiếng nói về thân phận con người, nhất là số phận người phụ nữ, ngày càng trở nên sâu sắc và mạnh mẽ. Văn học không chỉ ca ngợi những giá trị đạo đức, phẩm chất truyền thống mà còn hướng ngòi bút vào những cuộc đời bị vùi dập, những con người có tài năng, nhan sắc và khát vọng nhưng không thể tự quyết định số phận của mình. Trong dòng chảy ấy, Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều là một tác phẩm tiêu biểu. Qua lời than của một người cung nữ bị thất sủng, tác giả đã diễn tả thấm thía nỗi cô đơn, đau khổ, oán hờn của người phụ nữ trong chốn cung đình, đồng thời bộc lộ niềm thương cảm sâu sắc trước một kiếp người bị lãng phí tuổi xuân và hạnh phúc. Đoạn trích Nỗi sầu oán của người cung nữ là một trong những phần thơ thể hiện rõ nhất giá trị nhân đạo và nghệ thuật của tác phẩm.

Nguyễn Gia Thiều (1741 – 1798), hiệu Ôn Như, là một danh sĩ nổi tiếng của văn học Việt Nam thế kỉ XVIII. Ông xuất thân trong một gia đình quý tộc và có điều kiện tiếp xúc với nền học vấn, văn hóa phong phú. Sáng tác của ông thường thể hiện sự nhạy cảm trước những nghịch cảnh của con người. Cung oán ngâm khúc, được viết bằng thể thơ song thất lục bát, kể về cuộc đời và tâm trạng của một người cung nữ từ lúc được tuyển vào cung, từng được sủng ái cho đến khi bị lạnh nhạt, phải sống trong cảnh cô đơn, buồn tủi. Tuy viết về một nhân vật cụ thể, tác phẩm không chỉ dừng lại ở câu chuyện của một cung nữ mà còn trở thành tiếng nói thương cảm cho biết bao người phụ nữ trong xã hội phong kiến bị phụ thuộc, bị tước đoạt quyền tự quyết đối với tình yêu và hạnh phúc của mình.

Ngay từ những câu thơ đầu tiên, Nguyễn Gia Thiều đã đặt người cung nữ vào một không gian đặc biệt: không gian cung cấm rộng lớn nhưng vắng vẻ và lạnh lẽo. Câu thơ:

“Trong cung quế âm thầm chiếc bóng,
Đêm năm canh trông ngóng lần lần.”

gợi lên một hình ảnh đầy ám ảnh: “chiếc bóng”. Người cung nữ không chỉ ở một mình mà dường như chỉ còn lại cái bóng của chính mình để làm bạn. Cách diễn đạt “âm thầm chiếc bóng” khiến sự cô đơn trở nên hữu hình. Thời gian “đêm năm canh” vốn là khoảng thời gian con người dễ cảm nhận rõ nhất sự trống vắng, nay lại kéo dài trong sự “trông ngóng”. Một người phụ nữ đang sống giữa chốn cung đình nhưng tâm hồn lại hoàn toàn đơn độc.

Càng đi sâu vào đoạn thơ, không gian cung cấm càng hiện lên với vẻ đẹp sang trọng nhưng thiếu hơi ấm của sự sống:

“Lầu đãi nguyệt đứng ngồi dạ vũ,
Gác thừa lương thức ngủ thu phong.
Phòng tiêu lạnh ngắt như đồng,
Gương loan bẻ nửa, dải đồng xé đôi.”

Những “lầu”, “gác”, “phòng” vốn gợi cuộc sống quyền quý, nhưng qua cảm nhận của người cung nữ, tất cả đều trở nên lạnh lẽo. Đặc biệt, hình ảnh “phòng tiêu lạnh ngắt như đồng” không chỉ diễn tả cái lạnh của không gian mà còn gợi cái lạnh trong tâm hồn. Căn phòng không có tình yêu, không có sự sẻ chia nên dù được bao bọc bởi vật chất, người phụ nữ vẫn cảm thấy trống trải.

Hình ảnh “gương loan bẻ nửa, dải đồng xé đôi” lại gợi một ý nghĩa khác: sự chia lìa trong tình duyên. Gương vốn là vật soi chiếu, thường gắn với hình ảnh người phụ nữ và đời sống tình cảm; “gương loan” lại gợi đến hạnh phúc lứa đôi. Nhưng ở đây, gương bị “bẻ nửa”, dải bị “xé đôi”. Những hình ảnh ấy như những biểu tượng cho một mối tình đã tan vỡ, một cuộc đời bị chia lìa. Người cung nữ không chỉ thiếu vắng người thương mà còn phải chứng kiến tuổi trẻ và tình duyên của mình dần bị phá vỡ.

Không gian ấy tiếp tục được mở rộng qua những hình ảnh:

“Thâm khuê vắng ngắt như tờ,
Cửa châu gió lọt, rèm ngà sương reo.”

Những từ ngữ “vắng ngắt”, “gió lọt”, “sương reo” khiến cảnh vật trở nên tĩnh lặng đến lạnh người. Cái vắng không chỉ được nhìn thấy mà còn được nghe thấy qua tiếng gió, tiếng sương. Cảnh vật dường như cũng mang tâm trạng của nhân vật. Đây chính là nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc của Nguyễn Gia Thiều: cảnh không đơn thuần là cảnh vật bên ngoài mà trở thành tấm gương phản chiếu tâm hồn con người.

Nếu không gian cung cấm được xây dựng bằng sự lạnh lẽo thì thời gian cũng được cảm nhận như một chuỗi chờ đợi vô tận. Ngày và đêm nối tiếp nhau trong sự cô độc:

“Ngày sáu khắc tin mong nhạn vắng,
Đêm năm canh, tiếng lắng chuông rền.
Lạnh lùng thay giấc cô miên!”

“Ngày sáu khắc”, “đêm năm canh” là những cách tính thời gian của xã hội xưa. Nhưng với người cung nữ, thời gian ấy không còn là những đơn vị bình thường mà trở thành những khoảng dài nặng nề của chờ mong. Nàng mong tin nhưng “nhạn vắng”; chờ đợi nhưng không có hồi âm. Tiếng chuông trong đêm càng làm cho sự tĩnh mịch thêm sâu sắc.

Câu cảm thán:

“Lạnh lùng thay giấc cô miên!”

như một tiếng thở dài bật ra từ tận đáy lòng. “Cô miên” là giấc ngủ cô đơn. Nhưng đó có thực sự là giấc ngủ hay chỉ là trạng thái tạm quên đi nỗi đau? Khi con người không có người sẻ chia, ngay cả giấc ngủ cũng trở thành một sự cô độc.

Từ cảnh vật, tác giả chuyển sâu vào thế giới nội tâm của người cung nữ. Nỗi buồn không còn chỉ là cảm giác thoáng qua mà đã trở thành trạng thái thường trực:

“Tranh biếng ngắm trong đồ tố nữ,
Mặt buồn trông trên cửa nghiêm lâu.
Một mình đứng tủi ngồi sầu,
Đã than với nguyệt lại rầu với hoa!”

Người cung nữ từng có thể thưởng thức tranh, ngắm cảnh, nhưng giờ đây nàng “biếng ngắm”. Tâm hồn đã mất đi sự hứng thú với mọi thú vui. “Mặt buồn” là biểu hiện bên ngoài của một nỗi đau bên trong. Đặc biệt, câu thơ “Một mình đứng tủi ngồi sầu” sử dụng hai trạng thái “đứng” và “ngồi” để diễn tả một con người không biết làm gì ngoài việc chìm trong nỗi buồn.

Câu thơ “Đã than với nguyệt lại rầu với hoa!” có sức gợi rất lớn. Trăng và hoa vốn là những hình ảnh đẹp, thường gắn với tình yêu và tuổi trẻ. Nhưng đối với người cung nữ, trăng và hoa không thể đem lại niềm vui. Nàng chỉ có thể “than với nguyệt”, “rầu với hoa” bởi không có một con người thực sự để lắng nghe và chia sẻ. Thiên nhiên trở thành người bạn bất đắc dĩ của một tâm hồn cô độc.

Đằng sau nỗi buồn ấy là sự đau đớn khi người cung nữ ý thức rõ tuổi xuân của mình đang trôi qua. Hình ảnh hoa và bướm được sử dụng để biểu đạt bi kịch ấy:

“Hoa này bướm nỡ thờ ơ,
Để gầy bông thắm, để xơ nhụy vàng!”

“Hoa” có thể được hiểu như hình ảnh tượng trưng cho người phụ nữ với nhan sắc và tuổi xuân; “bướm” gợi đến tình yêu và người tình. Hoa đẹp nhưng bướm lại “thờ ơ”, để rồi “bông thắm” trở nên gầy, “nhụy vàng” trở nên xơ. Đó chính là hình ảnh của tuổi trẻ bị bỏ quên.

Câu thơ không chỉ nói đến sự tàn phai của nhan sắc mà còn gợi một bi kịch lớn hơn: một con người đang sống mà không được sống đúng nghĩa. Người cung nữ có tuổi trẻ nhưng không thể tự lựa chọn tình yêu; có nhan sắc nhưng nhan sắc không thể bảo đảm hạnh phúc; có khát vọng nhưng không có quyền quyết định cuộc đời. Tuổi xuân vì thế trôi qua trong chờ đợi và cô độc.

Đến đây, nỗi buồn đã dồn nén đến mức trở thành sự oán hờn. Một trong những câu thơ đặc sắc nhất của đoạn trích là:

“Giết nhau chẳng cái lưu cầu,
Giết nhau bằng cái u sầu, độc chưa!”

Cách nói “giết nhau bằng cái u sầu” tạo nên một ấn tượng mạnh. Người cung nữ không bị sát hại bằng vũ khí nhưng lại bị nỗi cô đơn và sự lạnh nhạt dày vò từng ngày. Chính sự vô tình của con người đã trở thành một thứ sức mạnh có khả năng “giết” chết tuổi trẻ, niềm vui và hi vọng.

Câu hỏi “độc chưa!” vừa là lời than vừa là lời oán trách. Đó không còn là nỗi buồn thụ động mà đã trở thành ý thức về nguyên nhân khiến mình đau khổ. Người cung nữ nhận ra rằng thứ đang bào mòn cuộc đời mình chính là sự thờ ơ và tình cảnh bị bỏ rơi.

Nỗi oán hờn ấy tiếp tục được đẩy lên cao trong những câu thơ cuối:

“Tay nguyệt lão chẳng xe thì chớ!
Xe thế này có dở dang không?
Đang tay muốn dứt tơ hồng,
Bực mình muốn đạp tiêu phòng mà ra!”

Người cung nữ nhắc đến “nguyệt lão”, nhân vật trong quan niệm dân gian có nhiệm vụ se duyên cho đôi lứa. Nhưng nàng đặt câu hỏi đầy chua xót: nếu đã xe duyên thì tại sao lại để duyên tình trở nên “dở dang”? Câu hỏi ấy thực chất là lời chất vấn đối với số phận và hoàn cảnh.

Đặc biệt, hai câu cuối đã cho thấy một sự chuyển biến mạnh mẽ:

“Đang tay muốn dứt tơ hồng,
Bực mình muốn đạp tiêu phòng mà ra!”

“Tơ hồng” tượng trưng cho duyên tình. “Dứt tơ hồng” là muốn chấm dứt một mối duyên đem lại đau khổ. Còn “đạp tiêu phòng mà ra” diễn tả một khát vọng thoát khỏi căn phòng cung cấm, thoát khỏi cuộc sống tù túng đang giam hãm con người.

Nếu ở đầu đoạn trích, người cung nữ chỉ biết “trông ngóng”, “đứng tủi ngồi sầu”, thì ở cuối đoạn thơ, nàng đã xuất hiện một mong muốn mạnh mẽ: muốn thoát ra. Dù mới chỉ dừng lại ở “muốn”, khát vọng ấy vẫn rất có ý nghĩa. Nó cho thấy bên trong con người tưởng như chỉ biết cam chịu ấy vẫn tồn tại một nhu cầu mãnh liệt về tự do và hạnh phúc.

Một thành công quan trọng của đoạn trích là nghệ thuật sử dụng thể thơ song thất lục bát. Những câu song thất thường tạo âm hưởng dồn nén, da diết, còn phần lục bát tạo sự ngân nga, kéo dài. Sự phối hợp ấy đặc biệt phù hợp với thể loại ngâm khúc, giúp tiếng lòng của người cung nữ vừa đau đớn vừa vang vọng. Nhịp thơ nhiều khi chậm, buồn, tạo cảm giác thời gian kéo dài; nhưng đến những câu cuối, nhịp điệu trở nên mạnh hơn, phù hợp với sự dâng trào của tâm trạng oán hờn và khát vọng thoát khỏi cảnh sống hiện tại.

Ngôn ngữ thơ cũng rất giàu hình ảnh. Nguyễn Gia Thiều sử dụng một hệ thống hình ảnh mang tính ước lệ như trăng, hoa, bướm, nhạn, gương loan, tơ hồng, đồng thời kết hợp với những hình ảnh lạnh vắng như gió, sương, tiếng chuông, bóng đèn. Tất cả cùng hướng vào việc diễn tả tâm trạng. Đặc biệt, thủ pháp tả cảnh ngụ tình được vận dụng nhuần nhuyễn khiến cảnh vật và tâm trạng hòa vào nhau: cảnh càng vắng thì người càng cô đơn; cảnh càng lạnh thì nỗi buồn càng sâu; hoa càng tàn thì tuổi xuân của người cung nữ càng trở nên đáng thương.

Qua Nỗi sầu oán của người cung nữ, Nguyễn Gia Thiều không chỉ kể về nỗi bất hạnh của một người phụ nữ nơi cung cấm mà còn đặt ra một vấn đề có ý nghĩa nhân văn sâu sắc: con người sẽ đau khổ biết bao khi có tuổi trẻ, tình yêu và khát vọng nhưng lại không có quyền làm chủ cuộc đời mình. Đằng sau tiếng than của người cung nữ là tiếng nói thương cảm đối với những số phận bị vùi dập, đồng thời là sự trân trọng đối với khát vọng được yêu thương, được sống và được hạnh phúc.

Có thể nói, bằng thể thơ song thất lục bát giàu nhạc điệu, ngôn ngữ tinh luyện, nghệ thuật tả cảnh ngụ tình và khả năng khám phá thế giới nội tâm sâu sắc, Nguyễn Gia Thiều đã biến nỗi buồn của một người cung nữ thành tiếng nói có sức lay động về thân phận con người. Nỗi sầu oán của người cung nữ vì thế không chỉ là một đoạn thơ giàu giá trị nghệ thuật mà còn là một tiếng nói nhân đạo sâu sắc của văn học Việt Nam thế kỉ XVIII. Đọc đoạn thơ, người đọc càng thấm thía rằng phía sau vẻ đẹp của cung điện và những lớp áo gấm, lầu son có thể là một con người đang âm thầm khao khát được yêu thương và được làm chủ hạnh phúc của chính mình.

Thiên Di. 

Nhận xét

Tìm Danh Mục Liên Quan

Hiện thêm