Phân tích văn bản Cô lánh 孤另 • Xa cách - Trích Chinh phụ ngâm, nguyên tác của Đặng Trần Côn Bản dịch của Đoàn Thị Điểm


Phân tích văn bản Cô lánh 孤另 • Xa cách

Trích Chinh phụ ngâm, Nguyên tác của Đặng Trần Côn

Bản dịch của Đoàn Thị Điểm

Trong nền văn học Việt Nam trung đại, chiến tranh không chỉ được nhìn từ những chiến công hay những cuộc đối đầu ngoài chiến trận mà còn được cảm nhận qua những mất mát âm thầm trong đời sống con người. Đằng sau bước chân của người chinh phu ra trận là một người vợ phải sống trong cảnh chờ đợi, nhớ thương và cô đơn. Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn là một tác phẩm tiêu biểu đã thể hiện sâu sắc nỗi đau ấy. Đoạn trích “Cô lánh” tập trung khắc họa tâm trạng cô đơn, nhớ thương và nỗi khắc khoải đoàn tụ của người chinh phụ khi người chồng đã xa nhà trong thời gian dài. Qua đó, đoạn thơ thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc và tiếng nói trân trọng đối với tình yêu, hạnh phúc gia đình.

Ngay từ những câu thơ đầu, tâm trạng của người chinh phụ đã được thể hiện qua sự ám ảnh về thời gian. Nàng cố gắng đếm lại những ngày tháng kể từ khi người chồng ra đi:

“Thí tương khứ nhật tùng đầu sổ
Bất giác hà tiền dĩ tam chú”

Người chinh phụ muốn “từ đầu đếm lại” những ngày đã qua, nhưng càng đếm lại càng nhận ra thời gian xa cách đã kéo dài. Cách diễn đạt ấy cho thấy tâm trạng mong ngóng đến mức từng ngày, từng tháng đều được ghi nhớ. Thời gian vốn vô hình nhưng dưới cái nhìn của người đang chờ đợi, nó trở nên nặng nề và dài đằng đẵng. Chỉ một khoảng thời gian xa cách cũng đủ khiến nỗi nhớ ngày càng chất chồng.

Từ nỗi nhớ riêng của người vợ, đoạn thơ mở rộng thành nỗi đau chung của những người phải sống trong cảnh chiến tranh. Những người nơi “tử tái”, “hoàng hoa thú” đều phải rời xa gia đình. Câu hỏi liên tiếp:

“Hoàng hoa thú thuỳ vô đường thượng thân
Tử tái nhân thuỳ vô khuê trung phụ”

vừa mang ý nghĩa khẳng định vừa gợi lên một hiện thực đau xót. Ở nơi chiến trận, có người lính nào không có cha mẹ ở quê nhà, có người chinh phu nào không có người vợ nơi phòng khuê? Chiến tranh đã đẩy những con người vốn đang có một mái ấm vào cảnh chia lìa. Người ra trận phải chịu hiểm nguy nơi biên ải, người ở nhà phải sống trong nỗi nhớ mong và lo lắng. Qua đó, đoạn thơ không chỉ diễn tả nỗi cô đơn của một người phụ nữ mà còn gợi ra những đau khổ mà chiến tranh gây nên đối với biết bao gia đình.

Đặc biệt, hình ảnh người chinh phụ hiện lên với một tấm lòng giàu yêu thương và trách nhiệm. Nàng không chỉ nhớ chồng mà còn nghĩ đến cha mẹ già và con nhỏ của chồng:

“Quân hữu lão thân mấn như sương
Quân hữu nhi lang niên thả nhụ
Lão thân hề ỷ môn
Nhi lang hề đãi bộ”

Cha mẹ đã già, mái tóc đã bạc như sương; con thơ còn nhỏ, vẫn cần người chăm sóc. Những hình ảnh ấy khiến nỗi cô đơn của người chinh phụ càng trở nên sâu sắc. Chồng vắng nhà, nàng phải thay chồng đảm nhận những công việc của gia đình:

“Cung thân xan hề thiếp vi nam
Khoá tử thư hề thiếp vi phụ”

Nàng vừa phải chăm sóc cha mẹ, vừa phải dạy dỗ con cái, vừa phải gánh vác trách nhiệm vốn thuộc về người chồng. Hai câu thơ đã khắc họa hình ảnh một người phụ nữ giàu đức hi sinh. Trong hoàn cảnh chiến tranh, nàng không chỉ là một người vợ thủy chung mà còn trở thành chỗ dựa cho cả gia đình. Câu thơ “thiếp vi nam”, “thiếp vi phụ” đặc biệt gây ấn tượng bởi người phụ nữ phải thay chồng gánh vác cả vai trò của người đàn ông trong gia đình. Đằng sau sự mạnh mẽ ấy vẫn là một tâm hồn đang vô cùng đau khổ và nhớ thương.

Càng gánh vác nhiều trách nhiệm, người chinh phụ càng cảm nhận sâu sắc sự thiếu vắng của người chồng. Nàng tự hỏi:

“Thương thiếp tư quân kim kỷ độ
Tư quân tạc nhật hề dĩ quá
Tư quân kim niên hề hựu mộ”

Ngày hôm qua đã qua, năm nay cũng sắp hết, vậy mà người chồng vẫn chưa trở về. Những từ ngữ chỉ thời gian “tạc nhật”, “kim niên”, “hựu mộ” được đặt trong dòng cảm xúc nhớ thương khiến thời gian như kéo dài vô tận. Người chinh phụ không chỉ nhớ người đã đi xa mà còn đau đớn vì không biết đến bao giờ cuộc chia lìa mới kết thúc.

Nỗi nhớ ấy được đẩy lên cao hơn trong hai câu:

“Quân yêm lưu nhị niên tam niên cánh tứ niên
Thiếp tình hoài bách lũ thiên lũ hoàn vạn lũ”

Người chồng đã “yêm lưu” hết hai năm, ba năm rồi lại đến bốn năm. Thời gian chờ đợi cứ nối dài không dứt. Trong khi đó, tình cảm của người vợ cũng tăng lên theo cấp độ “bách lũ”, “thiên lũ”, “vạn lũ”. Hình ảnh những sợi tơ tình cảm được nối tiếp từ trăm đến nghìn rồi đến vạn đã diễn tả một cách giàu sức gợi nỗi nhớ chồng sâu nặng, dai dẳng và không thể đếm xuể. Đây là một cách diễn đạt giàu tính tượng hình, khiến tình cảm vốn vô hình trở thành một thứ có thể hình dung như vô số sợi tơ quấn chặt lấy tâm hồn người chinh phụ.

Từ nỗi nhớ, người chinh phụ hướng đến một ước muốn giản dị mà tha thiết:

“An đắc tại quân biên
Tố thiếp trung trường khổ”

Nàng chỉ mong có thể được ở bên người chồng để nói hết những nỗi khổ trong lòng. Mong muốn ấy không phải điều gì lớn lao. Nàng không mong danh lợi, không mong giàu sang, chỉ mong được đoàn tụ với người mình yêu thương. Chính sự giản dị ấy làm cho khát vọng hạnh phúc của nhân vật trở nên chân thực và cảm động. Qua tiếng lòng của người chinh phụ, tác phẩm đã đề cao quyền được yêu thương và được sống trong hạnh phúc gia đình của con người.

Đáng chú ý nhất trong đoạn trích là việc người chinh phụ tìm đến những kỉ vật của tình yêu để gửi gắm nỗi nhớ. Nàng lần lượt nhắc đến chiếc trâm, chiếc gương, chiếc vòng bạc và viên ngọc:

“Thiếp hữu Hán cung thoa
Tằng thị giá thời tương tống lai”

Chiếc trâm gắn với thời điểm kết duyên trở thành vật lưu giữ kỉ niệm của tình vợ chồng. Rồi đến chiếc gương:

“Thiếp hữu Tần lâu kính
Tằng dữ lang sơ tương đối ảnh”

Đó là chiếc gương từng soi bóng hai người trong những ngày đầu gặp gỡ. Những kỉ vật vốn gắn với hạnh phúc nay lại trở thành những vật gợi nhớ sự xa cách. Càng nhìn vào chúng, người chinh phụ càng cảm nhận rõ sự vắng bóng của người chồng.

Điệp khúc “Bằng thuỳ ký quân tử” được lặp lại nhiều lần đã tạo nên âm hưởng day dứt. Nàng muốn gửi kỉ vật cho chồng để bày tỏ nỗi nhớ, nhưng lại không biết nhờ ai chuyển đến nơi xa. Khoảng cách địa lí vì thế trở thành khoảng cách tâm hồn đầy đau đớn. Những kỉ vật không thể thay thế con người, cũng không thể làm vơi đi nỗi cô đơn. Chúng chỉ càng làm cho người chinh phụ nhớ đến những ngày tháng hạnh phúc đã qua.

Đặc biệt, hình ảnh chiếc gương và chiếc trâm còn gợi lên sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại. Ngày trước, những vật ấy gắn với đôi lứa “tương đối ảnh”, với tình yêu và cuộc sống vợ chồng. Còn hiện tại, người chinh phụ chỉ có thể một mình nhìn lại những kỉ vật ấy. Sự đối lập ấy khiến nỗi cô đơn càng trở nên thấm thía.

Đến cuối đoạn trích, người chinh phụ tiếp tục nhắc đến những vật nhỏ bé nhưng thân thương:

“Thiếp hữu câu chỉ ngân
Thủ trung thời tương thân
Bằng thuỳ ký quân tử
Vi vật ngụ ân cần”

Những kỉ vật tuy nhỏ bé nhưng chứa đựng tình cảm lớn lao. Người chinh phụ muốn gửi chúng đến người chồng như gửi theo cả tấm lòng mình. Câu thơ “Vi vật ngụ ân cần” có thể hiểu là vật tuy nhỏ nhưng gửi gắm biết bao tình cảm ân cần, sâu nặng. Đó chính là sức mạnh của kỉ vật trong đời sống tình cảm: một vật nhỏ bé cũng có thể chứa đựng cả một miền kí ức.

Đoạn kết:

“Thiếp hữu tao đầu ngọc
Anh nhi niên sở lộng
Bằng thuỳ ký quân tử
Tha hương hạnh trân trọng”

lại đưa người đọc trở về với tình cảm gia đình. Viên ngọc từng là vật trẻ nhỏ chơi đùa, nay được người chinh phụ gửi gắm vào đó lời nhắn nhủ đến người chồng nơi đất khách. Lời “hạnh trân trọng” vừa là lời mong chồng giữ gìn sức khỏe, vừa là lời gửi gắm tình cảm của người vợ dành cho người đang ở nơi xa. Sau tất cả những nỗi nhớ, nàng vẫn hướng về chồng bằng sự yêu thương, lo lắng và thủy chung.

Về nghệ thuật, đoạn trích “Cô lánh” thành công trước hết ở nghệ thuật miêu tả tâm lí tinh tế. Tâm trạng người chinh phụ được triển khai theo một mạch cảm xúc tự nhiên: từ đếm thời gian, nhớ chồng, thương cha mẹ và con nhỏ, đến khát vọng được đoàn tụ rồi tìm đến những kỉ vật để gửi gắm nỗi lòng. Điệp ngữ, câu hỏi tu từ, hình ảnh ẩn dụ và phép liệt kê được sử dụng linh hoạt, góp phần làm nổi bật sự dai dẳng của nỗi nhớ. Đặc biệt, những hình ảnh kỉ vật mang giá trị biểu tượng cao, giúp người đọc cảm nhận được tình yêu sâu nặng của người chinh phụ. Giọng điệu đoạn thơ khi tha thiết, khi đau xót, khi nghẹn ngào, phù hợp với tâm trạng của một người phụ nữ phải sống trong cảnh xa cách.

Qua “Cô lánh”, hình ảnh người chinh phụ hiện lên vừa đáng thương vừa đáng trân trọng. Nàng cô đơn nhưng không yếu đuối; nàng đau khổ nhưng vẫn cố gắng thay chồng chăm sóc cha mẹ, nuôi dạy con cái. Nàng nhớ chồng bằng một tình yêu thủy chung và luôn mong mỏi ngày đoàn tụ. Qua nhân vật ấy, tác phẩm đã cất lên tiếng nói nhân đạo sâu sắc: cảm thương cho những con người phải chịu cảnh chia lìa, đồng thời trân trọng tình yêu, tình nghĩa vợ chồng và khát vọng hạnh phúc gia đình.

Có thể nói, “Cô lánh” là một đoạn thơ giàu giá trị nhân văn trong Chinh phụ ngâm. Bằng việc đi sâu khám phá thế giới nội tâm của người chinh phụ, tác giả đã biến nỗi cô đơn của một người phụ nữ thành tiếng nói chung của những con người khao khát được yêu thương và đoàn tụ. Những câu thơ về thời gian, về gia đình và những kỉ vật tình yêu vẫn để lại sức lay động bởi chúng chạm đến một nhu cầu rất giản dị mà thiêng liêng của con người: được sống bên những người mình yêu thương và được hưởng một mái ấm bình yên.

Soạn bài: Mẫu Đơn. 

Nhận xét

Tìm Danh Mục Liên Quan

Hiện thêm