Phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật trong “Buổi tiễn đưa” Trích Chinh phụ ngâm, nguyên tác của Đặng Trần Côn - Bản dịch của Đoàn Thị Điểm
Phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật trong “Buổi tiễn đưa”
Trích Chinh phụ ngâm, nguyên tác của Đặng Trần Côn
Bản dịch của Đoàn Thị Điểm
Trang 41, 42, 43, 44, Ngữ văn lớp 9, tập 1 - Bộ kết nối tri thức với cuộc sống.
Trong nền văn học trung đại Việt Nam, Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn là một tác phẩm đặc sắc viết về chiến tranh và những mất mát mà chiến tranh gây ra cho con người, đặc biệt là những người phụ nữ có chồng ra trận. Qua bản dịch nổi tiếng của Đoàn Thị Điểm, tác phẩm đã trở thành một tiếng nói giàu sức lay động về nỗi cô đơn, nhớ thương và khát vọng hạnh phúc của con người. Đoạn trích “Buổi tiễn đưa” là một trong những đoạn thơ tiêu biểu, tái hiện cảnh người chinh phu từ biệt người vợ để lên đường chinh chiến. Qua cuộc chia tay ấy, tác giả không chỉ khắc họa vẻ đẹp, chí khí của người trai thời loạn mà còn thể hiện sâu sắc tâm trạng đau buồn, lưu luyến của đôi vợ chồng trẻ. Bên cạnh giá trị nội dung giàu tính nhân văn, đoạn trích còn nổi bật bởi nhiều đặc sắc nghệ thuật của thể ngâm khúc.
Trước hết, giá trị nội dung nổi bật của đoạn trích là khắc họa hình ảnh người chinh phu với vẻ đẹp của người trai có chí khí, mang trong mình khát vọng lập công và tinh thần trách nhiệm trước thời cuộc. Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh người chinh phu đã xuất hiện trong tư thế của một người lính chuẩn bị lên đường:
“Cung tiễn”, “bóng cờ”, “tiếng trống” tạo nên không khí khẩn trương, mạnh mẽ của một cuộc ra đi. Người chinh phu hiện lên với dáng vẻ của người chiến binh, sẵn sàng bước vào con đường chiến trận. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài cứng cỏi ấy lại là một tâm hồn đang “bận” vì tình cảm gia đình. Người ra đi không phải là một con người vô cảm trước cuộc chia ly. Chàng cũng đau buồn, lưu luyến khi phải rời xa người vợ thân yêu. Chính sự kết hợp giữa tư thế người chiến binh và tình cảm của một người chồng đã làm cho hình tượng chinh phu trở nên chân thực, giàu chiều sâu.
Vẻ đẹp của người chinh phu được khắc họa rõ hơn qua những câu thơ:
Chàng là một người trẻ tuổi, xuất thân từ dòng dõi hào kiệt, có học vấn nhưng quyết định “xếp bút nghiên” để theo nghiệp binh đao. Hình ảnh “bút nghiên” đối lập với “đao cung” cho thấy sự chuyển đổi mạnh mẽ từ con đường học hành sang con đường chiến đấu. Đó là lựa chọn của một con người có hoài bão, muốn đem tài năng và sức lực của mình để lập công, bảo vệ đất nước. Những từ ngữ như “mong”, “đã quyết”, “chẳng dung” thể hiện ý chí mạnh mẽ, quyết đoán. Trong quan niệm của xã hội xưa, người con trai thường mang trong mình khát vọng lập công, lập danh. Vì thế, hình tượng người chinh phu không chỉ đại diện cho một cá nhân mà còn gợi lên hình ảnh người trai thời loạn với khát vọng tung hoành, lập nên công danh giữa cuộc đời.
Khí phách ấy tiếp tục được nâng lên trong những câu thơ:
“Chí làm trai” là một quan niệm quen thuộc trong văn học trung đại, gắn với khát vọng lập công và khẳng định bản thân. Hình ảnh “da ngựa”, “Thái sơn”, “Hồng mao”, “chiến bào”, “gió thu” tạo nên một không gian rộng lớn, hùng tráng. Việc xem cái chết nơi chiến trận “nhẹ tựa Hồng mao” cho thấy sự coi nhẹ hiểm nguy và tinh thần sẵn sàng hy sinh vì nghĩa lớn. Động từ “thét”, kết hợp với hình ảnh “roi”, “gió thu”, tạo nên âm hưởng mạnh mẽ, hào hùng. Người chinh phu vì thế hiện lên không chỉ với vẻ đẹp của một người lính mà còn mang dáng dấp của một trang nam nhi có hoài bão lớn.
Đặc biệt, những điển tích lịch sử trong đoạn thơ càng làm nổi bật chí khí của nhân vật:
Các nhân vật lịch sử như Giới Tử và Phục Ba gợi những con người từng lập chiến công nơi biên ải. Việc sử dụng những hình tượng ấy cho thấy người chinh phu mang trong mình khát vọng noi theo những bậc anh hùng trong lịch sử. Chàng không sợ gian nguy, sẵn sàng “ngang ngọn giáo” đi vào nơi hiểm trở. Qua đó, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp hào hùng, mạnh mẽ và lý tưởng của người trai thời loạn.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn người chinh phu như một con người của chiến trận thì chưa thể thấy hết chiều sâu của hình tượng. Đằng sau vẻ hào hùng ấy là một người chồng giàu tình cảm, lưu luyến vợ và đau đớn trước cảnh chia lìa. Trong khoảnh khắc tiễn biệt, bước chân của người ra đi không hề dứt khoát:
Nhịp thơ chậm lại, hình ảnh “cầm tay”, “bước đi một bước” rồi “lại dừng” diễn tả rất tinh tế sự lưu luyến. Người chinh phu dù có chí khí mạnh mẽ đến đâu vẫn không thể dễ dàng vượt qua tình cảm vợ chồng. Câu thơ cho thấy giữa lý tưởng và tình riêng luôn tồn tại một sự giằng co. Chính điều đó khiến nhân vật trở nên gần gũi và giàu tính người.
Nếu người chinh phu hiện lên với chí khí của người trai thời loạn thì người chinh phụ lại là hiện thân của nỗi đau chia biệt và khát vọng hạnh phúc gia đình. Khi chồng lên đường, người vợ không thể cùng đi mà chỉ biết dõi theo:
Hình ảnh “bóng trăng” vừa đẹp vừa buồn. Trăng ở bên người ở lại nhưng cũng như một sợi dây nối với người đang ở nơi xa. Tâm hồn người vợ luôn hướng về chồng. Hai người tuy xa cách về không gian nhưng tình cảm vẫn gắn bó sâu sắc.
Cảnh vật trong đoạn thơ cũng nhuốm màu chia ly:
Sự đối lập giữa “chàng” và “thiếp”, giữa “đi” và “về”, giữa “cõi xa mưa gió” và “buồng cũ chiếu chăn” đã làm nổi bật hoàn cảnh éo le của đôi vợ chồng. Người chồng phải bước vào cuộc sống chiến trận đầy hiểm nguy, còn người vợ trở về với căn phòng quen thuộc nhưng từ nay trở nên trống vắng. Không gian vốn là nơi của hạnh phúc gia đình lại trở thành nơi chất chứa nỗi nhớ.
Nỗi đau ấy được đẩy lên đến cao trào ở đoạn cuối:
Đây là những câu thơ giàu sức ám ảnh nhất của đoạn trích. Hai người “cùng trông lại” nhưng lại “cùng chẳng thấy”. Khoảng cách địa lí đã trở thành khoảng cách của sự chia lìa. Trước mắt họ chỉ còn “mấy ngàn dâu”, một màu xanh kéo dài vô tận. Màu xanh ấy không còn là màu sắc tươi vui của thiên nhiên mà đã trở thành màu của nỗi buồn, sự xa cách và cô đơn. Câu hỏi “Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?” không có lời giải đáp. Nỗi buồn của người đi và người ở đều sâu nặng, đến mức không thể phân định ai đau khổ hơn ai. Qua đó, tác giả thể hiện niềm cảm thương sâu sắc đối với những con người phải chịu cảnh chia lìa vì chiến tranh.
Từ câu chuyện của một cuộc tiễn đưa, đoạn trích đã thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc. Tác phẩm trân trọng tình yêu đôi lứa, tình nghĩa vợ chồng và những khát vọng rất đời thường của con người. Đó là khát vọng được sống gần người mình yêu thương, được hưởng cuộc sống gia đình bình yên và hạnh phúc. Đồng thời, tác phẩm cũng cho thấy chiến tranh không chỉ diễn ra ở chiến trường mà còn để lại những vết thương sâu sắc trong tâm hồn những người ở hậu phương. Người chinh phu có thể mang chí lớn, nhưng phía sau mỗi bước chân ra trận vẫn là một mái nhà, một người vợ và những tình cảm không dễ gì dứt bỏ. Chính vì vậy, đoạn trích vừa có âm hưởng hào hùng của lý tưởng người trai thời loạn, vừa thấm đẫm nỗi buồn nhân thế.
Bên cạnh giá trị nội dung, giá trị nghệ thuật của “Buổi tiễn đưa” cũng rất đặc sắc. Trước hết, đoạn trích được viết bằng thể song thất lục bát, một thể thơ giàu khả năng diễn tả những cung bậc cảm xúc buồn thương, da diết. Nhịp điệu của câu thơ có lúc mạnh mẽ, dồn dập khi miêu tả người chinh phu lên đường, có lúc chậm rãi, kéo dài khi diễn tả cảnh chia tay. Sự thay đổi nhịp điệu ấy phù hợp với diễn biến tâm trạng của nhân vật.
Ngôn ngữ thơ vừa trang trọng, cổ kính vừa giàu sức gợi. Những từ ngữ như “cung tiễn”, “đao cung”, “chiến bào”, “ngọn giáo”, “bệ rồng” tạo nên sắc thái hào hùng của thế giới chiến trận. Trong khi đó, các hình ảnh “cầm tay”, “chiếu chăn”, “bóng trăng”, “ngàn dâu” lại gợi không gian tình cảm, đời tư. Sự đan xen giữa hai lớp ngôn ngữ ấy góp phần thể hiện sự đối lập giữa nghĩa lớn và tình riêng, giữa chiến trường và mái ấm gia đình.
Một thành công nghệ thuật nổi bật khác là nghệ thuật miêu tả tâm trạng thông qua hành động và cảnh vật. Tác giả không trực tiếp giải thích dài dòng tâm trạng của người chinh phu mà để cảm xúc hiện ra qua hành động “cầm tay”, “bước đi một bước... lại dừng”. Nỗi buồn của người chinh phụ cũng được thể hiện thông qua hình ảnh thiên nhiên. Đặc biệt, hình ảnh “ngàn dâu xanh ngắt một màu” đã trở thành một biểu tượng nghệ thuật giàu sức ám ảnh về khoảng cách và sự chia lìa.
Đoạn trích còn sử dụng hiệu quả phép đối, điệp từ, điệp cấu trúc và hình ảnh tương phản. “Chàng thì đi” đối với “thiếp thì về”; “cùng trông lại” đối với “cùng chẳng thấy”; “bút nghiên” đối với “đao cung”... Những cách diễn đạt ấy làm nổi bật các mâu thuẫn trong hoàn cảnh và tâm trạng nhân vật. Đặc biệt, phép đối trong câu “Chàng thì đi cõi xa mưa gió / Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn” vừa tạo sự cân xứng về hình thức, vừa khắc sâu sự cách biệt của hai cuộc đời sau phút chia tay.
Việc sử dụng điển tích, điển cố cũng góp phần tạo nên vẻ trang trọng và hào hùng cho hình tượng người chinh phu. Những hình ảnh như “Lâu Lan”, “Giới Tử”, “Phục Ba”, “Thái sơn”, “Hồng mao” không chỉ mở rộng không gian nghệ thuật mà còn gắn nhân vật với truyền thống của những người anh hùng lập công nơi biên ải. Qua đó, chí khí của người trai thời loạn được nâng lên thành một lý tưởng mang tính thời đại.
Ngoài ra, nghệ thuật tả cảnh ngụ tình được vận dụng rất thành công. Thiên nhiên trong đoạn trích không tồn tại một cách độc lập mà luôn mang dấu ấn tâm trạng của con người. “Nước có chảy” nhưng không thể rửa sạch nỗi phiền; “cỏ có thơm” nhưng cũng không thể làm người ở lại khuây khỏa. Đến cuối đoạn trích, “ngàn dâu xanh ngắt” đã trở thành hình ảnh kết tinh của nỗi buồn chia biệt. Cảnh càng rộng lớn, khoảng cách càng xa, nỗi cô đơn của con người càng trở nên sâu sắc.
Có thể nói, “Buổi tiễn đưa” là một đoạn thơ giàu giá trị nội dung và nghệ thuật. Qua cuộc chia tay giữa người chinh phu và người chinh phụ, tác giả đã xây dựng thành công hình tượng người trai thời loạn với chí khí, khát vọng lập công và tinh thần dấn thân, đồng thời khắc họa một con người giàu tình cảm, lưu luyến trước cảnh gia đình chia lìa. Qua nỗi đau của người vợ và sự giằng co trong lòng người chồng, đoạn trích thể hiện tiếng nói nhân văn sâu sắc: trân trọng tình yêu, tình nghĩa vợ chồng và khát vọng hạnh phúc bình dị của con người, đồng thời cho thấy những mất mát mà chiến tranh gây ra.
Với thể thơ song thất lục bát giàu nhạc điệu, ngôn ngữ tinh tế, hình ảnh giàu sức gợi, nghệ thuật đối lập, điệp ngữ, tả cảnh ngụ tình cùng hệ thống điển tích đặc sắc, “Buổi tiễn đưa” đã tạo nên một bức tranh vừa hào hùng vừa bi thương. Đằng sau hình ảnh người trai lên đường là một mái ấm đang bị chia lìa; đằng sau tiếng trống trận là tiếng thở dài của những người ở lại. Chính sự hòa quyện giữa chí khí và tình cảm, giữa vẻ đẹp hào hùng và nỗi đau nhân thế đã làm nên sức sống lâu bền của đoạn thơ trong lòng người đọc.
Soạn bài: Mẫu Đơn.

Nhận xét
Đăng nhận xét