Phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật của Chùm thơ hai-cư (haiku) Nhật Bản
Trong kho tàng văn học thế giới, thơ hai-cư (haiku) Nhật Bản là một thể thơ đặc biệt bởi sự ngắn gọn đến mức tối giản nhưng lại có khả năng gợi mở rất lớn. Chỉ bằng một vài câu thơ, một vài hình ảnh và một khoảnh khắc của đời sống, các nhà thơ haiku có thể tạo nên một không gian nghệ thuật giàu sức ám ảnh, nơi thiên nhiên, con người và cảm xúc hòa quyện vào nhau. Chùm thơ hai-cư (haiku) Nhật Bản của Ba-sô, Chi-y-ô và It-sa là những minh chứng tiêu biểu cho vẻ đẹp ấy. Qua ba bài thơ, người đọc không chỉ cảm nhận được tình yêu thiên nhiên, sự trân trọng sự sống và những rung động tinh tế trước cuộc đời mà còn thấy rõ nghệ thuật cô đọng, hàm súc, giàu tính gợi mở của thơ haiku.
Trước hết, giá trị nội dung nổi bật của chùm thơ là tình yêu và sự hòa hợp sâu sắc giữa con người với thiên nhiên. Trong thơ hai-cư, thiên nhiên thường không được miêu tả bằng những bức tranh rộng lớn, nhiều màu sắc mà chỉ xuất hiện qua một vài chi tiết rất nhỏ. Tuy nhiên, chính những chi tiết ấy lại chứa đựng sức gợi lớn. Nhà thơ quan sát thiên nhiên bằng một tâm hồn nhạy cảm, từ đó phát hiện vẻ đẹp của những khoảnh khắc tưởng như bình thường nhất.
Trong bài thơ của Ba-sô, thiên nhiên hiện lên qua ba hình ảnh:
Ba hình ảnh được đặt cạnh nhau tạo thành một bức tranh thu đặc biệt tĩnh lặng. “Cành khô” gợi sự trơ trụi, “cánh quạ” gợi một sinh thể đang bất động, còn “chiều thu” mở ra một khoảng thời gian vắng vẻ, trầm lắng. Không có tiếng động, không có hoạt động náo nhiệt, bài thơ gần như chỉ tồn tại trong sự im lặng. Thế nhưng chính sự im lặng ấy lại tạo nên sức mạnh biểu cảm.
Ba-sô không trực tiếp nói về nỗi cô đơn hay nỗi buồn. Nhà thơ chỉ đưa ra những hình ảnh khách quan của thiên nhiên để người đọc tự cảm nhận. Đây là một phương thức biểu đạt rất đặc trưng của haiku: cảm xúc được ẩn vào cảnh vật. Người đọc nhìn thấy cành khô, con quạ và buổi chiều thu, rồi từ những hình ảnh ấy tự hình thành trong tâm trí một trạng thái cảm xúc. Vì vậy, bài thơ tuy ít lời nhưng lại có chiều sâu.
Ở bài thơ của Chi-y-ô, thiên nhiên lại xuất hiện trong một vẻ đẹp mềm mại và gần gũi hơn:
Nếu Ba-sô bắt gặp vẻ đẹp của một buổi chiều thu tĩnh lặng thì Chi-y-ô phát hiện một vẻ đẹp mong manh ngay bên chiếc giếng. “Hoa triêu nhan” chỉ là một loài hoa nhỏ bé, nhưng sự xuất hiện của nó đã làm thay đổi hành động của con người. Dây gàu lấy nước bị dây hoa vương vào, và thay vì kéo dây lên làm tổn thương hoa, nhân vật trữ tình quyết định “xin nước nhà bên”.
Hành động ấy rất nhỏ nhưng chứa đựng một tình cảm đẹp. Con người biết dừng lại trước một bông hoa, biết tôn trọng một sự sống mong manh. Thiên nhiên vì thế không còn là cảnh vật bên ngoài mà trở thành một phần thân thuộc của đời sống con người. Qua đó, bài thơ thể hiện một tâm hồn tinh tế, dịu dàng và giàu lòng yêu thương.
Đặc biệt, tiếng gọi “Ôi hoa triêu nhan!” khiến bài thơ có một sắc thái cảm xúc rõ ràng hơn. Đó có thể là sự ngạc nhiên trước vẻ đẹp của hoa, cũng có thể là sự trìu mến của người quan sát. Chỉ một tiếng cảm thán nhưng đã làm cho bông hoa nhỏ bé trở thành trung tâm của khoảnh khắc thơ. Từ một việc rất đời thường, Chi-y-ô đã tạo nên một bài thơ giàu chất nhân văn.
Trong bài thơ của It-sa, thiên nhiên lại được nhìn từ một góc độ vui tươi, gần gũi:
Hình ảnh “con ốc nhỏ” là một hình ảnh rất đời thường. Con ốc vốn di chuyển chậm chạp, nhỏ bé, vậy mà trong bài thơ, nó lại đang “trèo núi Phu-gi” – một ngọn núi nổi tiếng và hùng vĩ của Nhật Bản. Sự tương phản giữa con ốc nhỏ bé và núi Phu-gi rộng lớn tạo nên nét thú vị của bài thơ.
Điệp ngữ “chậm rì, chậm rì” vừa gợi nhịp di chuyển chậm chạp của con ốc, vừa tạo nên giọng điệu hồn nhiên, trìu mến. It-sa không nhìn con ốc bằng ánh mắt xa cách mà dường như đang trò chuyện, quan sát và thích thú trước hành trình của nó. Qua một sinh vật nhỏ bé, nhà thơ thể hiện sự quan tâm đến những sự sống bình thường nhất. Nếu đọc rộng hơn, hình ảnh con ốc chậm rãi tiến lên cũng có thể gợi liên tưởng đến sự kiên trì của mỗi sinh mệnh trên hành trình riêng của mình. Tuy nhiên, ý nghĩa này được gợi ra chứ không bị áp đặt, đúng với đặc trưng giàu tính mở của haiku.
Từ ba bài thơ, có thể thấy giá trị nội dung của chùm thơ trước hết nằm ở khả năng phát hiện vẻ đẹp trong những điều bình dị. Một cành cây khô, một cánh quạ, một bông hoa bên giếng hay một con ốc nhỏ đều có thể trở thành đối tượng của thơ ca. Điều đó cho thấy một cách nhìn đời tinh tế: cái đẹp không nhất thiết phải nằm ở những sự kiện lớn lao mà có thể xuất hiện trong một khoảnh khắc rất nhỏ nếu con người biết quan sát và cảm nhận.
Không chỉ thể hiện tình yêu thiên nhiên, chùm thơ còn cho thấy sự gắn bó giữa thiên nhiên và tâm hồn con người. Cảnh vật trong thơ Ba-sô gợi sự tĩnh lặng, cô tịch; bông hoa trong thơ Chi-y-ô khơi dậy lòng trân trọng sự sống; con ốc trong thơ It-sa tạo nên cảm giác gần gũi, hồn nhiên. Thiên nhiên trở thành một phương tiện để nhà thơ biểu hiện cách nhìn về cuộc sống mà không cần trực tiếp giảng giải.
Bên cạnh giá trị nội dung, chùm thơ còn thể hiện rất rõ những đặc trưng nghệ thuật độc đáo của thể thơ hai-cư. Trước hết là nghệ thuật cô đọng và hàm súc. Haiku truyền thống thường được quy về cấu trúc 17 mora theo nhịp 5–7–5 trong tiếng Nhật, nhưng khi chuyển sang các ngôn ngữ khác, hình thức âm tiết có thể thay đổi. Điều quan trọng hơn cả là tinh thần ngắn gọn, tiết chế và khả năng dồn nén hình ảnh, cảm xúc trong một dung lượng rất nhỏ.
Ba bài thơ đều sử dụng rất ít từ ngữ nhưng mỗi từ đều có sức gợi. Trong bài thơ của Ba-sô, chỉ ba hình ảnh “cành khô”, “cánh quạ”, “chiều thu” đã đủ tạo nên cả một không gian. Ở bài thơ Chi-y-ô, “hoa triêu nhan”, “dây gàu”, “giếng” và “nước nhà bên” vừa kể lại một tình huống cụ thể vừa gợi ra vẻ đẹp tâm hồn con người. Với It-sa, “con ốc nhỏ” và “núi Phu-gi” tạo thành một tương phản giàu ý nghĩa. Sự ít lời không làm thơ nghèo đi mà ngược lại, khiến từng hình ảnh trở nên đáng chú ý.
Một đặc trưng quan trọng khác là nghệ thuật gợi mà không tả hết, nói ít mà để lại nhiều khoảng trống. Haiku thường không giải thích cảm xúc của nhà thơ. Cảm xúc được gửi vào một khoảnh khắc hoặc một hình ảnh, sau đó để người đọc tự hoàn thành phần còn lại.
Bài thơ của Ba-sô là một ví dụ rõ ràng. Nhà thơ không nói “tôi buồn”, cũng không nói “khung cảnh thật cô đơn”. Người đọc chỉ nhìn thấy một con quạ đậu trên cành khô vào chiều thu. Từ những hình ảnh ấy, cảm giác tĩnh lặng và cô tịch dần được hình thành. Như vậy, ý nghĩa của bài thơ không hoàn toàn nằm trên bề mặt câu chữ mà còn nằm trong những khoảng trống giữa các hình ảnh.
Bài thơ Chi-y-ô cũng có cách biểu đạt tương tự. Nhà thơ không nói rằng mình yêu thiên nhiên hay có lòng nhân ái. Chỉ một hành động “đành xin nước nhà bên” đã đủ cho thấy sự trân trọng đối với bông hoa. Người đọc được đặt vào tình huống và tự cảm nhận vẻ đẹp trong cách ứng xử ấy.
Đến It-sa, sự gợi mở lại đến từ hình ảnh tương phản giữa cái nhỏ bé và cái lớn lao. Con ốc chậm chạp nhưng vẫn hướng về núi Phu-gi. Nhà thơ không đưa ra một lời khuyên hay một bài học cụ thể. Người đọc có thể chỉ thưởng thức sự đáng yêu của hình ảnh, nhưng cũng có thể từ đó suy nghĩ về hành trình của sự sống, về việc mỗi sinh vật đều có cách tồn tại và tiến bước riêng. Chính sự không khép kín về ý nghĩa khiến bài thơ có sức sống lâu bền.
Thơ haiku còn đặc biệt ở khả năng ghi lại một khoảnh khắc. Nhà thơ dường như không kể một câu chuyện dài mà chỉ “bắt lấy” một lát cắt của đời sống. Trong bài thơ Ba-sô là khoảnh khắc cánh quạ đậu trên cành khô vào chiều thu. Trong bài Chi-y-ô là khoảnh khắc dây gàu vương vào hoa bên giếng. Trong bài It-sa là khoảnh khắc con ốc đang chậm rãi trèo núi. Những khoảnh khắc ấy rất ngắn nhưng được giữ lại bằng thơ và trở nên có ý nghĩa.
Đây cũng là lý do hình ảnh thiên nhiên trong haiku thường mang tính chân thực, cụ thể và giàu sức gợi. Nhà thơ không cần sử dụng quá nhiều tính từ hay những hình ảnh cầu kỳ. Một vật thể cụ thể có thể tự nó tạo nên cảm xúc. Cành khô, cánh quạ, hoa triêu nhan, con ốc, núi Phu-gi đều là những sự vật quen thuộc nhưng khi được đặt trong cấu trúc thơ thích hợp, chúng trở thành những điểm nhấn nghệ thuật.
Một đặc điểm nghệ thuật nữa của chùm thơ là sự kết hợp giữa cái tĩnh và cái động. Trong bài thơ Ba-sô, cảnh vật gần như hoàn toàn tĩnh: cành khô, cánh quạ, chiều thu. Sự tĩnh lặng tạo nên chiều sâu cảm xúc. Trong bài thơ Chi-y-ô, chuyển động của dây gàu và dây hoa tạo ra một tình huống nhỏ, từ đó xuất hiện hành động “xin nước nhà bên”. Còn trong bài thơ It-sa, con ốc đang “trèo” tạo nên một chuyển động chậm nhưng liên tục. Ba cách tổ chức khoảnh khắc khác nhau giúp người đọc nhận ra sự đa dạng của haiku.
Ngôn ngữ haiku cũng thường có nhịp điệu tự nhiên, gần với lời nói nhưng được tổ chức rất chặt chẽ. Trong bài thơ của It-sa, điệp ngữ “chậm rì, chậm rì” khiến người đọc gần như cảm nhận được từng bước di chuyển của con ốc. Nhịp thơ chậm lại theo chính đối tượng được miêu tả. Đây là sự thống nhất giữa hình thức và nội dung: cái chậm của nhịp thơ góp phần thể hiện cái chậm của con ốc.
Ngoài ra, haiku truyền thống thường gắn với tín hiệu mùa hay “quý ngữ” (kigo), giúp xác định hoặc gợi lên thời điểm trong năm. Trong ba bài thơ, “chiều thu” ở bài của Ba-sô là dấu hiệu mùa rõ ràng nhất. Chỉ hai chữ này đã xác định thời gian và đồng thời tạo nên sắc thái cảm xúc cho toàn bộ bài thơ. Đối với người đọc, mùa thu không chỉ là một mốc thời gian mà còn góp phần tạo nên không gian tĩnh lặng, trầm buồn của tác phẩm.
Có thể thấy, sức hấp dẫn của chùm thơ không nằm ở việc sử dụng ngôn từ cầu kỳ mà ở nghệ thuật lựa chọn hình ảnh và sắp xếp chúng trong một cấu trúc cực kỳ tiết chế. Nhà thơ chỉ đưa ra những gì cần thiết nhất, còn phần còn lại dành cho trí tưởng tượng và sự đồng sáng tạo của người đọc. Chính vì vậy, đọc haiku không chỉ là tiếp nhận một thông điệp có sẵn mà còn là quá trình người đọc tự mình bước vào khoảng trống của bài thơ để cảm nhận.
Ba-sô, Chi-y-ô và It-sa, mỗi người một phong cách, đã cùng cho thấy vẻ đẹp phong phú của thơ hai-cư. Ba-sô thiên về vẻ tĩnh lặng và chiều sâu cô tịch; Chi-y-ô đem đến sự tinh tế, dịu dàng và lòng trân trọng sự sống; It-sa thể hiện cái nhìn hồn nhiên, gần gũi và trìu mến đối với những sinh vật nhỏ bé. Dù khác nhau về sắc thái, cả ba đều gặp nhau ở khả năng nhìn thấy cái đẹp trong những điều bình thường.
Chùm thơ hai-cư (haiku) Nhật Bản vì thế không chỉ có giá trị ở những hình ảnh thiên nhiên đẹp đẽ mà còn ở một cách cảm nhận cuộc sống rất tinh tế. Ba bài thơ dạy người đọc biết quan sát những điều nhỏ bé, biết lắng nghe sự im lặng, biết trân trọng một bông hoa và biết chú ý đến từng sự sống quanh mình. Về nghệ thuật, chùm thơ tiêu biểu cho những đặc điểm quan trọng của haiku: ngắn gọn, cô đọng, hàm súc, giàu hình ảnh, chú trọng khoảnh khắc, sử dụng thiên nhiên làm điểm tựa và đặc biệt là tạo ra những khoảng trống để người đọc suy ngẫm. Chính sự kết hợp giữa cái ít ỏi của câu chữ và cái rộng lớn của ý nghĩa đã làm nên sức hấp dẫn riêng của thơ hai-cư, giúp những bài thơ ngắn ngủi ấy vẫn có thể để lại dư âm sâu xa trong lòng người đọc.
Thiên Di.

Nhận xét
Đăng nhận xét