Phân tích Chùm thơ hai-cư (haiku) Nhật Bản

Phân tích Chùm thơ hai-cư (haiku) Nhật Bản

Trang 45, Ngữ văn lớp 10, tập 1 - Bộ kết nối tri thức với cuộc sống. 

Trong nền văn học Nhật Bản, thơ hai-cư (haiku) là một thể thơ đặc biệt, nổi bật bởi hình thức ngắn gọn nhưng khả năng gợi mở vô cùng phong phú. Chỉ với vài dòng thơ ít ỏi, các nhà thơ có thể ghi lại một khoảnh khắc của thiên nhiên, một rung động tinh tế của tâm hồn hoặc một suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống. Qua ba bài thơ của Ba-sô (Matsuo Bashō), Chi-y-ô (Chiyo-ni) và It-sa (Kobayashi Issa), người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp giản dị, trong trẻo của thiên nhiên Nhật Bản mà còn nhận ra tâm hồn nhạy cảm, yêu thiên nhiên và giàu tình yêu cuộc sống của những người nghệ sĩ.

Bài thơ của Ba-sô mở ra bằng một hình ảnh hết sức đơn sơ:

“Trên cành khô
Cánh quạ đậu
Chiều thu”

Chỉ có ba hình ảnh: cành khô, cánh quạ và chiều thu, nhưng sự kết hợp của chúng lại tạo nên một bức tranh giàu sức gợi. “Cành khô” gợi sự trơ trụi, tĩnh lặng của thiên nhiên khi mùa thu về. Trên cành cây ấy, một “cánh quạ” đang đậu. Quạ vốn là loài chim thường gợi liên tưởng đến sự cô tịch, còn động từ “đậu” diễn tả một trạng thái gần như bất động. Không gian vì thế trở nên vắng lặng đến mức người đọc có cảm giác thời gian cũng như ngừng lại.

Đặc biệt, hình ảnh “chiều thu” được đặt ở cuối bài thơ càng làm cho bức tranh mang màu sắc trầm lắng. Không có một lời trực tiếp nói về nỗi buồn hay sự cô đơn, nhưng cảm xúc ấy vẫn lan tỏa qua cảnh vật. Đây chính là một nét đặc sắc của thơ hai-cư: nhà thơ không nói hết cảm xúc của mình mà để cảm xúc ẩn vào hình ảnh thiên nhiên. Người đọc từ cảnh mà cảm, từ cái tĩnh lặng bên ngoài mà nhận ra sự tĩnh lặng, cô tịch trong tâm hồn con người.

Bài thơ của Ba-sô cũng cho thấy nghệ thuật “lấy ít gợi nhiều” đặc trưng của haiku. Không gian chỉ được phác họa bằng vài nét nhưng lại mở ra cả một thế giới. Cành cây, con quạ và buổi chiều mùa thu tưởng như những sự vật rất bình thường, nhưng dưới cái nhìn của thi nhân, chúng trở thành những tín hiệu nghệ thuật có sức gợi lớn. Cái hay của bài thơ không nằm ở việc miêu tả thật nhiều mà ở khả năng khiến người đọc tự mình tưởng tượng phần còn lại của bức tranh.

Nếu bài thơ của Ba-sô gây ấn tượng bởi vẻ tĩnh lặng, cô tịch thì bài thơ của Chi-y-ô lại đem đến một khoảnh khắc thiên nhiên nhẹ nhàng, trong trẻo và đầy tình người:

“Ôi hoa triêu nhan!
Dây gàu vương hoa bên giếng
Đành xin nước nhà bên.”

Hình ảnh trung tâm của bài thơ là “hoa triêu nhan”, loài hoa còn được biết đến với tên gọi hoa bìm bìm. Một bông hoa nhỏ bé nhưng đã tạo nên cả một tình huống đầy chất thơ. Dây gàu lấy nước bên giếng đã “vương hoa”, khiến người phụ nữ đứng trước giếng không nỡ làm tổn thương bông hoa. Vì thế, nàng quyết định “xin nước nhà bên”.

Điều đáng chú ý là nhà thơ không trực tiếp nói về lòng nhân ái hay tình yêu thiên nhiên. Tình cảm ấy được thể hiện thông qua một hành động rất nhỏ: không nỡ làm tổn thương một bông hoa. Chính sự lựa chọn giản dị ấy khiến vẻ đẹp tâm hồn con người hiện lên tự nhiên và cảm động. Con người không đứng đối lập với thiên nhiên mà sống hòa hợp với thiên nhiên, biết trân trọng cả những điều nhỏ bé.

Từ tiếng cảm thán “Ôi hoa triêu nhan!”, có thể cảm nhận được sự ngạc nhiên, trìu mến của nhân vật trữ tình trước vẻ đẹp của hoa. Bông hoa nhỏ bé đã làm thay đổi hành động của con người. Một việc rất bình thường như lấy nước trở thành một khoảnh khắc giàu ý nghĩa. Qua đó, Chi-y-ô thể hiện một tâm hồn tinh tế, biết dừng lại trước vẻ đẹp mong manh của sự sống.

Bài thơ còn thể hiện một quan niệm sống đẹp: biết yêu thương và tôn trọng thiên nhiên từ những điều rất nhỏ. Nếu con người có thể vì một bông hoa mà thay đổi hành động của mình, thì đó cũng là biểu hiện của một tâm hồn biết nâng niu sự sống. Cái hay của bài thơ nằm ở chỗ ý nghĩa ấy không được giảng giải dài dòng mà được gửi gắm qua một câu chuyện ngắn gọn, tự nhiên.

Đến với bài thơ của It-sa, người đọc lại bắt gặp một hình ảnh hết sức đáng yêu:

“Chậm rì, chậm rì
Kìa con ốc nhỏ
Trèo núi Phu-gi”

Nhân vật trung tâm của bài thơ là “con ốc nhỏ” – một sinh vật vô cùng bé nhỏ trong thế giới tự nhiên. Con ốc di chuyển “chậm rì, chậm rì”, nhưng lại đang hướng về một nơi hùng vĩ là núi Phu-gi. Sự đối lập giữa cái nhỏ bé, chậm chạp của con ốc và sự cao lớn, đồ sộ của núi Phu-gi tạo nên nét thú vị đặc biệt cho bài thơ.

Điệp lại cụm từ “chậm rì, chậm rì”, It-sa không hề chế giễu sự chậm chạp của con ốc mà dường như đang quan sát nó bằng ánh mắt trìu mến và thích thú. Con ốc cứ chậm rãi tiến lên theo cách của mình. Nó không cần phải nhanh, chỉ cần không ngừng tiến về phía trước. Hình ảnh ấy vì thế có thể gợi cho người đọc nhiều suy nghĩ về hành trình của mỗi con người trong cuộc sống. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả vẫn là vẻ đẹp hồn nhiên, đáng yêu của khoảnh khắc được nhà thơ ghi lại.

Hình ảnh “núi Phu-gi” cũng góp phần làm cho bài thơ trở nên giàu sức gợi. Phu-gi là một biểu tượng nổi tiếng của Nhật Bản, gắn với vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên. Đặt một con ốc nhỏ bé bên cạnh ngọn núi lớn lao, It-sa tạo nên một bức tranh vừa có sự tương phản, vừa có sự hài hòa. Thiên nhiên trong thơ không chỉ là những cảnh vật lớn lao mà còn bao gồm cả một sinh vật nhỏ bé đang âm thầm tồn tại và vận động.

Qua ba bài thơ, có thể thấy rõ những đặc điểm nổi bật của thơ hai-cư Nhật Bản. Trước hết, haiku có hình thức cực kỳ ngắn gọn. Nhà thơ chỉ lựa chọn một vài hình ảnh tiêu biểu nhưng có khả năng gợi mở rộng lớn. Không gian thơ thường bắt đầu từ một khoảnh khắc rất nhỏ: một con quạ đậu trên cành khô, một bông hoa vương vào dây gàu hay một con ốc đang bò lên núi. Từ cái nhỏ bé ấy, người đọc được dẫn đến những cảm nhận rộng hơn về thiên nhiên và con người.

Thiên nhiên giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong cả ba bài thơ. Thiên nhiên không phải một phông nền đơn thuần mà trở thành đối tượng quan sát và cảm nhận của nhà thơ. Cành khô và cánh quạ gợi nên vẻ tĩnh lặng của mùa thu; hoa triêu nhan thể hiện vẻ đẹp mong manh của sự sống; con ốc và núi Phu-gi tạo nên một khoảnh khắc vừa gần gũi vừa thú vị. Qua thiên nhiên, con người bộc lộ cách nhìn và cách cảm nhận thế giới của mình.

Một đặc điểm quan trọng khác của thơ hai-cư là nghệ thuật gợi hơn tả, nói ít mà mở ra nhiều tầng ý nghĩa. Các nhà thơ không giải thích cảm xúc một cách trực tiếp. Ba-sô không nói “tôi buồn” nhưng cảnh cành khô, cánh quạ, chiều thu vẫn gợi cảm giác cô tịch. Chi-y-ô không nói về lòng yêu thiên nhiên nhưng hành động xin nước nhà bên đã thể hiện sự trân trọng đối với một bông hoa. It-sa không đưa ra một bài học về nghị lực nhưng hình ảnh con ốc chậm rãi trèo núi vẫn khiến người đọc liên tưởng đến sự kiên trì và hành trình của mỗi sinh mệnh.

Ba bài thơ cũng cho thấy vẻ đẹp trong cách người Nhật cảm nhận những điều bình dị của cuộc sống. Một buổi chiều mùa thu, một bông hoa bên giếng, một con ốc nhỏ bé đều có thể trở thành nguồn cảm hứng nghệ thuật. Nhà thơ không nhất thiết phải tìm kiếm những sự kiện lớn lao mà chỉ cần mở rộng tâm hồn để nhận ra vẻ đẹp đang hiện diện trong từng khoảnh khắc đời thường. Chính khả năng phát hiện cái đẹp trong cái bình thường đã tạo nên sức hấp dẫn lâu bền của haiku.

Bên cạnh những điểm chung, mỗi nhà thơ lại đem đến một sắc thái riêng. Ba-sô hướng người đọc vào vẻ đẹp tĩnh lặng, cô tịch của thiên nhiên và những rung động sâu kín của tâm hồn. Chi-y-ô thể hiện sự tinh tế, dịu dàng và lòng trân trọng đối với sự sống qua hình ảnh bông hoa triêu nhan. It-sa lại mang đến một cái nhìn gần gũi, hồn nhiên, có phần dí dỏm nhưng vẫn chan chứa tình yêu đối với những sinh vật nhỏ bé. Ba phong cách khác nhau cùng góp phần làm phong phú vẻ đẹp của thơ hai-cư Nhật Bản.

Có thể nói, Chùm thơ hai-cư (haiku) Nhật Bản là những bài thơ rất ngắn nhưng không hề nhỏ bé về ý nghĩa. Từ một cành cây khô, một bông hoa bên giếng hay một con ốc nhỏ, các nhà thơ đã mở ra trước mắt người đọc cả một thế giới thiên nhiên tinh tế và giàu cảm xúc. Ba-sô, Chi-y-ô và It-sa đều cho thấy khả năng đặc biệt của thơ hai-cư: dùng những hình ảnh giản dị nhất để đánh thức những rung động sâu xa nhất. Đọc những bài thơ ấy, người đọc không chỉ thưởng thức vẻ đẹp của ngôn từ mà còn học cách sống chậm lại, quan sát kỹ hơn và biết trân trọng những điều bình dị đang hiện diện quanh mình.

Mẫu Đơn. 

Nhận xét

Tìm Danh Mục Liên Quan

Hiện thêm